选手信息

姓名Nguyễn, Thị Thùy Lâm
赛前排序5
国内等级分0
国际等级分1824
表现分1730
FIDE等级分 +/-0
分2
名次6
协会DON
俱乐部/城市Đồng Nai
身份识别号98
Fide识别号24060312

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
134Trần, Trà My1841BNIBắc Ninh2,5
0
24-轮空- --- 0
336Đào, Phạm Hà Linh1738QNIQuảng Ninh3
0
417Trương, Lệ Nga1709HCMTp. Hồ Chí Minh1
0
521Ngô, Hồ Thanh Trúc2061HCMTp. Hồ Chí Minh4
1
622Nguyễn, Thanh Thảo1924BNIBắc Ninh4
1
713Phạm, Minh Châu1854QNIQuảng Ninh4,5
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.