选手信息

姓名Đào, Phạm Hà Linh
赛前排序6
国内等级分0
国际等级分1738
表现分1869
FIDE等级分 +/-0
分3
名次4
协会QNI
俱乐部/城市Quảng Ninh
身份识别号74
Fide识别号24060272

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
123Phạm, Minh Châu1854QNIQuảng Ninh4,5
½
214Trần, Trà My1841BNIBắc Ninh2,5
½
335Nguyễn, Thị Thùy Lâm1824DONĐồng Nai2
1
44-轮空- --- 0
537Trương, Lệ Nga1709HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
611Ngô, Hồ Thanh Trúc2061HCMTp. Hồ Chí Minh4
0
722Nguyễn, Thanh Thảo1924BNIBắc Ninh4
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.