选手信息

姓名Trương, Lệ Nga
赛前排序7
国内等级分0
国际等级分1709
表现分1601
FIDE等级分 +/-0
分1
名次7
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号31
Fide识别号25100025

 

轮次SNo姓名国际等级分协会俱乐部/城市分结果
112Nguyễn, Thanh Thảo1924BNIBắc Ninh4
0
223Phạm, Minh Châu1854QNIQuảng Ninh4,5
0
324Trần, Trà My1841BNIBắc Ninh2,5
0
415Nguyễn, Thị Thùy Lâm1824DONĐồng Nai2
1
536Đào, Phạm Hà Linh1738QNIQuảng Ninh3
0
64-轮空- --- 0
731Ngô, Hồ Thanh Trúc2061HCMTp. Hồ Chí Minh4
0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.