ROTARY TOURNAMENT GIrls 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:50:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: akrk_1965

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Dhikshasree, S04 1 - 04 Fahmidhamalin, SK010
245Sri sahithi parvathi reddy, 03½ 0 - 14 Lakshmi chetana, 027
341Roopa tejaswini, 03 0 - 13 Charshmitha, 06
412Geetha nappa sree, K03 0 - 13 sidra fathima, SK044
514Harini, 03 1 - 03 Tarini, A048
619Javeria, SK03 0 - 13 Tejasree Durgha Poojitha, 049
739Rikhaya tabbusam, 03 1 - 03 Venkata sai chandra kala, B052
851Varshitha, 03 1 - 03 Rithika, Mamidala040
916Harsha vardhini, J02½ 0 - 12½ Gnanu sarayu, 013
1023Jyoshika nehasree, A02 0 - 12 Anvika sandhya, 01
114Bhushya fathima, SK02 0 - 12 Karshma, SK024
1226Krishika, K02 1 - 02 Chaitra, P05
1328Lakshmi lasya, S02 0 - 12 Dhanvi sree, A08
1433Likhitha, N02 1 - 02 Fasiha, SK011
1515Harini, V02 1 - 02 Padhma pranavi, G036
1617Harshitha, P02 1 - 02 Vanika, 050
1718Jahnavi, CH02 1 - 02 Vinitha, E054
1853Venkata shanvi, M02 0 - 12 Jessica, B020
1938Renuka, U02 0 - 12 Jessika, 021
2032Lekhya, Challa01½ 0 - 11 Joshika, M022
212Ayesha, SD01 0 - 11 Maha lakshmi, N034
2237Princy, D01 1 - 01 Bhavya karthika, 03
237Dakshitha, J01 1 - 01 Samanvitha, CH043
2446Srinidhi, A01 1 - 01 Kavya, 025
2529Lalitha, K01 1 - 01 Tapasya, 047
2655Vyshnavi, M01 1 - 01 Lasya sree, Y031
2730Lasya, 00 1 - 00 Nandhan, 035
2842Saanvi, G00 1 miễn đấu