Reporting time 9:30 AM

Under 14 Girls DSO Jalna District 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:28:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Satish Thakur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
114Gole, Deepali04 1 - 04½ Chavan, Vedika03
213Gaware, Komal04½ 0 - 14 Deshmukh, Anuja05
323Mahske, Pramita04 1 - 04 Navmahalkar, Sonakshi028
41Akat, Aditri03 0 - 14 Mutha, Dhruvi027
52Bhiwale, Ananya03 0 - 13 Samdariya, Kavya032
68Dhawle, Anjani03 0 - 13 Shaikh, Zoya034
722Kute, Arushi03 1 - 03 Gaikwad, Achal011
812Gambhire, Devyani03 1 - 03 Surawse, Akshara035
937Vyas, Asmi03 1 - 03 Katare, Swara020
1019Kade, Maithili02 1 - 02 Dhande, Vedika07
119Gadade, Pornima02 - - +2 Ranmale, Shraddha031
1233Sawant, Vrushali02 + - -2 Gadhwe, Pranita010
1321Khawale, Akshara02 1 - 02 Gupta, Anjel015
146Deshmukh, Mohini01½ - - -1 Jadhav, Aarti016
1518Kadam, Gitanjali01 + - -1½ Jadhav, Shravani017
1636Toshniwal, Akshara01 1 miễn đấu 
174Dabhadkar, Riya00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1824Mohite, Ishwari00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1925Mohite, Shravani01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2026More, Utkarsha00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2129Nirwal, Aarohi00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2230Pawar, Gayatri02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại