Reporting time 9:30 AM

Under 17 Boys DSO Jalna District 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:28:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Satish Thakur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Nalnikar, Athrav15101 1 - 01 Lavhate, Ashwin025
230Pawtekar, Mohit01 0 - 11 Agrawal, Hardik14782
332Rawat, Krushna01 1 - 01 Agrawal, Janak06
47Bavne, Soham01 1 - 01 Raimule, Parth031
536Shere, Mayur01 1 - 01 Bhise, Ashwajit08
69Chavare, Sai01 0 - 11 Satpute, Samrat033
738Tikande, Dhruv01 1 - 01 Gaikwad, Rajratna014
817Jaiswal, Yash01 1 - 01 Shelke, Adarsh035
940Ubale, Rajat01 0 - 11 Kharat, Soham023
1024Lahane, Ankit01 1 - 01 Tupe, Sarthak039
1120Kale, Prem00 1 - 00 Adhe, Soham04
1222Kalkate, Adarsh00 0 - 10 Choube, Chinmay010
1311Choube, Tanmay00 0 - 10 Kalkate, Abhay021
1426Malchimane, Sarthak00 0 - 10 Dandge, Tanmay012
1513Dorale, Sarthak00 1 - 00 Mule, Sushil027
1615Ghaytadak, Sanskar00 0 - 10 Patil, Akshat029
1728Nannaware, Vinay00 1 - 00 Hatkar, Krushna016
1834Shahane, Manish00 0 - 10 Kachor, Vishwajit018
1937Shinde, Utkarsh00 1 miễn đấu 
203Mandhane, Amogh14250 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
215Adhe, Yash00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2219Kakde, Savta00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại