Reporting time 9:30 AM

Under 17 Girls DSO Jalna District 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:28:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Satish Thakur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
129Shinde, Adishree05 1 - 04½ Narwade, Sandhya021
217Mane, Swarali04½ ½ - ½4 Shere, Kartiki028
333Vetal, Gayatri04 1 - 03½ Vaidya, Kalyani032
414Kature, Vaishnavi03½ 0 - 13½ Kharabe, Tejaswini015
52Borude, Sneha03 0 - 13 Wade, Megha034
622Pawar, Pranali03 0 - 13 Choudhary, Saloni05
78Gadekar, Sharvari03 0 - 13 Wayal, Arradhya036
816Khoje, Sanskruti03 1 - 03 Mule, Bhakti018
937Yaslote, Sai02½ 1 - 03 Sabale, Sakshi025
103Cheke, Janvi02 - - +2 Sonune, Rupeshri030
1124Sabale, Radhika02 1 - 02 Dere, Rohini07
1226Sahane, Akshara02 - - +2 Kale, Amruta013
1327Shelke, Eshwari02 1 - 02 Mulge, Samruddhi019
1420Mundhe, Asmita02 + - -2 Wagh, Shruti035
151Bhise, Shreya01 ½ - ½1 Dahiwal, Navya06
164Chitral, Varnika01 0 - 11 Ghode, Lavanya010
179Ghare, Kartiki00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1811Jadhav, Rutuja00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1912Jadhav, Vaishnavi00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2023Pawar, Siddhi01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2131Suvarnkar, Kartiki00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại