Reporting time 9:30 AMUnder 19 Boys DSO Jalna District 2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:29:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Satish Thakur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Dhanani, Atharva | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Paul, Rahul | 0 | 15 |
| 2 | 11 | | Kharat, Devraj | 0 | 3 | 1 - 0 | 2 | | Shelke, Yash | 0 | 18 |
| 3 | 14 | | Mahindrakar, Sharvil | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Ghusinge, Bharat | 0 | 7 |
| 4 | 17 | | Sapkal, Vaibhav | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Zine, Aniket | 0 | 20 |
| 5 | 19 | | Shinde, Karan | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Raut, Vaibhav | 0 | 16 |
| 6 | 2 | | Chabukswar, Vinay | 0 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | Dobhal, Arjun | 0 | 5 |
| 7 | 8 | | Gore, Chaitanya | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Bharne, Shreyash | 0 | 1 |
| 8 | 6 | | Ghayal, Karan | 0 | ½ | 0 - 1 | 1 | | Chungade, Karan | 0 | 3 |
| 9 | 9 | | Hiwale, Pranav | 0 | 0 | - - + | 0 | | Kamble, Ganesh | 0 | 10 |
| 10 | 12 | | Kshirsagar, Divyanshu | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 13 | | Kulkarni, Sagar | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|