Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Reporting time 9:30 AM

Under 19 Girls DSO Jalna District 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 19:28:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Satish Thakur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Chimne, AnushkaIND0Ghansavangi1000
210Khaire, DivyaIND0Ambad1000
316Sonawane, ArohiIND0Bhokardan1000
43Borude, DikshaIND0Jalna1000
55Choudhary, PriyaIND0Ambad1000
69Kature, PragatiIND0Badnapur1000
711Lekurwale, VarshaIND0Bhokardan1000
815Sayyad, AribaIND0Badnapur1000
917Vetal, AartiIND0Jalna1000
101Agrawal, RiyaIND0Jalna0000
116Gaikwad, VaishaliIND0Ambad0000
127Girnare, KalyaniIND0Jafrabad0000
1312Murkute, KomalIND0Jafrabad0000
1413Sabale, SamikshaIND0Bhokardan0000
1514Salunke, VaishnaviIND0Jafrabad0000
1618Wagh, SamruddhiIND0Ambad0000
172Bhise, PradnyaIND0Jafrabad0000
188Janjal, PunamIND0Jafrabad0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)