Құрманғазы қаласы әкімінің кубогі Cập nhật ngày: 24.09.2026 11:48:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: janaman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 5 | | Балауса, Балауса | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 11 | | Галымжан, Аниса | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 26 | | Каримов, Нурлан | 0 | KAZ | * | | | | | | |
| 32 | | Медетов, Шоқан | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 48 | | Тусупов, Аман | 0 | KAZ | * | | | | | | |
| 57 | | Шынтас, Шыңғыс | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|