Alagappa University Inter Collegiate Chess Tournament for MEN Cập nhật ngày: 23.09.2026 12:40:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Somanathan Athulan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 |
| 1 | Alagappa University | 8b4 | 4w4 | 2b2 | 3w4 | 7b4 | 9 | 18 |
| 2 | Alagappa Govt. Arts College | 12w4 | 7b3 | 1w2 | 4b4 | 8b4 | 9 | 17 |
| 3 | Caussanel College of Arts&Science | 9b2 | 6w2 | 5b3 | 1b0 | 10w2½ | 6 | 9,5 |
| 4 | Syed Ammal Arts & Science College | 10b3 | 1b0 | 11w3 | 2w0 | 9b3 | 6 | 9 |
| 5 | Sethupathy Govt. Arts College, Ramanathaupura | 7w1 | 12b4 | 3w1 | 10w2 | 11b3 | 5 | 11 |
| 6 | Alagappa University College of Education | 11w2 | 3b2 | 8w0 | 9w2 | 12b3 | 5 | 9 |
| 7 | Ananda College, Devakottai | 5b3 | 2w1 | 9b3 | 8w2 | 1w0 | 5 | 9 |
| 8 | Govt. Arts College, Paramakudi | 1w0 | 10w3 | 6b4 | 7b2 | 2w0 | 5 | 9 |
| 9 | Syed Hameedha Arts & Science College, Kilakar | 3w2 | 11b2½ | 7w1 | 6b2 | 4w1 | 4 | 8,5 |
| 10 | Bharat Ratna Dr.ABJ Abdul Kalam Govt. Arts & | 4w1 | 8b1 | 12w3 | 5b2 | 3b1½ | 3 | 8,5 |
| 11 | Pasumpon Thiru Muthuramalinga Thevar Memorial | 6b2 | 9w1½ | 4b1 | 12w2 | 5w1 | 2 | 7,5 |
| 12 | Govt. Arts & Science College,Mudukulathur | 2b0 | 5w0 | 10b1 | 11b2 | 6w1 | 1 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|