VILLA CATUR KIDHOUSE - Gn.Geulis Bogor

GOEGEUL 2nd CHESS ROUND 22 SEPTEMBER 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:41:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1ALEX0INA 22w1 2b½ 19w1 9b1 5w1 4b15,5019,517
2CHRIST0INA 4b1 1w½ 9b½ 18b1 10w1 5w15021,517,25
3JHONI0INA 15w1 18b1 6b0 11w½ 12b1 9w14,501812,5
4RIZAL0INA 2w0 22b1 12w1 7b1 6b1 1w0402312,5
5BENI0INA 21w1 17b1 10w1 6w1 1b0 2b0402211,5
6AZIZ0INA 16w1 12b1 3w1 5b0 4w0 10b1402113
7BOBOT0INA 14b1 9w0 8b1 4w0 22b1 13w14018,511,5
8MANTO0INA 18w0 24b1 7w0 20b1 19w1 11w14013,57,5
9LURAH0INA 19w1 7b1 2w½ 1w0 11b½ 3b0302410
10KAGUMAN0INA 13b1 11w1 5b0 17w1 2b0 6w03021,58,5
11CHAIDIR0INA 20w1 10b0 16w1 3b½ 9w½ 8b030198,25
12FIKRI0INA 24w1 6w0 4b0 21b1 3w0 19b130174,5
13DONI CCTV0INA 10w0 21b1 17w½ 16b½ 18w1 7b030166,5
14NAINGGOLAN0INA 7w0 15b1 18w0 19b0 20w1 16b13015,57,5
15YANTO0INA 3b0 14w0 20b0 24w1 21w1 18b130144,5
16MAHMUDIN0INA 6b0 23w1 11b0 13w½ 17b1 14w02,5116,55
17FRANGKY0INA 23b1 5w0 13b½ 10b0 16w0 22w12,52154
18BELEL0INA 8b1 3w0 14b1 2w0 13b0 15w02022,57
19ARIF0INA 9b0 20w1 1b0 14w1 8b0 12w02020,55
20RIDWAN0INA 11b0 19b0 15w1 8w0 14b0 23w120164
21MUS0INA 5b0 13w0 23b1 12w0 15b0 24b12014,51,5
22KUMIS0INA 1b0 4w0 24b½ 23w1 7w0 17b01,5017,51,25
23WIRA0INA 17w0 16b0 21w0 22b0 24w1 20b010110,5
24SHALOM0INA 12b0 8w0 22w½ 15b0 23b0 21w00,5014,50,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)