RASHTRASANT TUKADOJI MAHARAJ NAGPUR UNIVERSITY (RTMNU) Intercollegiat Chess Tournament 2026-27 WOMEN GROUPCập nhật ngày: 23.09.2026 11:46:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pravin Pantawane
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 6. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | SVPC of Engg | Y. C. C. Engg College Ngp | 3 | : | 1 |
| 2 | Cummuns College of Eng. | G. H. Raisoni College Of Engg | 2 | : | 2 |
| 3 | Jhulelal institute of Technology | SM Mohta College of Science | 0 | : | 4 |
| 4 | G.S College of C & E, Nagpur | Anjuman College of Engg & Tech | 2 | : | 2 |
| 5 | Dr. Ambedkar Instt. of Mang & Rech. | Womens College of Art and Com coll | 3 | : | 1 |
| 6 | L. A. D. College | Suryodaya College Of Engg | 3 | : | 1 |
| 7 | K D K College | Institute Of Science | 2 | : | 2 |
| 8 | Nagaarjuna Ist. of Engg.Tech & Magt | City Premier College | 2 | : | 2 |
| 9 | Nutan Adarsh Arts and comm. Umred | I P C P E, Nagpur | 2 | : | 2 |
| 10 | Gurunanak College of Pharmacy | Natwarlal Maniklal Dalal, Gondia | 2 | : | 2 |
| 11 | Hislop College Nagpur | SB Jain College | 3 | : | 1 |
| 12 | Yashwantrao G Patil Memorial College | Nikalas Mahila MV | 1 | : | 3 |
| 13 | N I T, Nagpur | Yashwantrao MV, Wardha | 0 | : | 4 |
| 14 | Vasantrao Naik Gov Instt of Art &Soc Sci | Dadasaheb Balpande College | 1½ | : | 2½ |
| 15 | Bhawabhuti Mahavidyalaya | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 16 | Goverment College Engg | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 17 | S Chandra MV, Amgao | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 18 | SMT Kishoritai Bhoyar Coll Pharmacy | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 19 | SMT M Mundle College | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 20 | SNT College Ramtek | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
|
|
|
|