RASHTRASANT TUKADOJI MAHARAJ NAGPUR UNIVERSITY (RTMNU) Intercollegiat Chess Tournament 2026-27 WOMEN GROUP

Liên đoànIndia ( IND )
Thời gian kiểm tra (Rapid)30 Min Finish
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/22 đến 2026/09/23
Rating trung bình / Average age1402 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:46:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pravin Pantawane

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
132Y. C. C. Engg College Ngp22004731
23Anjuman College of Engg & Tech22004720
32SVPC of Engg22004720
421N I T, Nagpur22004719
56Cummuns College of Eng.22004716
625SM Mohta College of Science22004624
79G.S College of C & E, Nagpur22004615
81G. H. Raisoni College Of Engg220045,523,8
95City Premier College21103612
1015Jhulelal institute of Technology21012513,5
117Dadasaheb Balpande College2101258
1216K D K College2101257
138Dr. Ambedkar Instt. of Mang & Rech.2101256
1424SB Jain College21012421
1522Nutan Adarsh Arts and comm. Umred20202420
1613I P C P E, Nagpur21012419
1714Institute Of Science21012416
1817L. A. D. College21012416
1929Suryodaya College Of Engg20202414
2034Yashwantrao G Patil Memorial College2101247
2110Goverment College Engg2101240
2211Gurunanak College of Pharmacy2101240
2318Nagaarjuna Ist. of Engg.Tech & Magt201113,512,3
2412Hislop College Nagpur20111314
2530Vasantrao Naik Gov Instt of Art &Soc Sci2011138
2633Yashwantrao MV, Wardha2011138
2731Womens College of Art and Com coll2011127
2819Natwarlal Maniklal Dalal, Gondia2011126
2920Nikalas Mahila MV2011126
304Bhawabhuti Mahavidyalaya2002017
3126SMT Kishoritai Bhoyar Coll Pharmacy2002016
3223S Chandra MV, Amgao2002014
3327SMT M Mundle College2002000
28SNT College Ramtek2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break