НЗШ спартакиадасына іріктеу, 7 сыныптар

Cập nhật ngày: 24.09.2026 08:34:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dung7 сыныптар, 8-9 сыныптар
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Әбдіқадыр, ӘлиKAZ055023
22Бекзақ, МустафаKAZ055021
324Шажен, АйаруKAZ055021
45Гомир, ОмарKAZ044021
515Құдірет, АлинұрKAZ044019,5
619Нуржан, ІнжуKAZ044018
713Керімбек, АрнурKAZ033121,5
818Молдалы, АянатKAZ033218
917Марат, ЗаңғарKAZ033316,5
1011Жүсіпбек, АйбарKAZ02,52018
116Даулетов, ДаниярKAZ022020,5
124Бүркітбай, ИсламбекKAZ022017,5
1325Нурболұлы, ЖанкелдіKAZ01,51014,5
1414Қалдыбек, ИсламKAZ011015
1521Онат, МухаммедKAZ011015
1610Әсіл, ЕржанKAZ011013,5
1723Сейдахмет, КамшатKAZ011011,5
1820Нысанов, СанжарKAZ011011
193Болат, ЕрнурKAZ00006,5
208Ерлан, ШыңғысKAZ00005,5
2116Малик, АяжанKAZ00005,5
2222Орынбасар, АбайKAZ00005,5
2312Каремқұл, БазқытжанKAZ00005
247Джуманова, АйданаKAZ00004
251Бекжігіт, НурсаылKAZ00003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)