Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TCОстаннє оновлення23.09.2026 05:35:51, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт. | Клуб/Місто |
| 1 | | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | DON | 2476 | Đồng Nai |
| 2 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | HCM | 2414 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | DON | 2284 | Đồng Nai |
| 4 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | HCM | 2248 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 5 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | HCM | 2230 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | DAN | 2229 | Đà Nẵng |
| 7 | | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | HCM | 2224 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | QNI | 2212 | Quảng Ninh |
| 9 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | DON | 2200 | Đồng Nai |
| 10 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | HCM | 2200 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 11 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | HNO | 2193 | Hà Nội |
| 12 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | 2192 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 13 | | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | QNI | 2176 | Quảng Ninh |
| 14 | | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | HCM | 2169 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | QNI | 2155 | Quảng Ninh |
| 16 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | DON | 2151 | Đồng Nai |
| 17 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | DAN | 2149 | Đà Nẵng |
| 18 | | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | DAN | 2142 | Đà Nẵng |
| 19 | | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | QNI | 2119 | Quảng Ninh |
| 20 | | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | QNI | 2109 | Quảng Ninh |
| 21 | | Trương, Đình Vũ | 23100252 | DAN | 2107 | Đà Nẵng |
| 22 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | DON | 2095 | Đồng Nai |
| 23 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | HCM | 2085 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 24 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | QNI | 2078 | Quảng Ninh |
| 25 | | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | DON | 2074 | Đồng Nai |
| 26 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | DON | 2070 | Đồng Nai |
| 27 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | HCM | 2055 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 28 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | DON | 2045 | Đồng Nai |
| 29 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | 2042 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 30 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | BNI | 2032 | Bắc Ninh |
| 31 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | DON | 2024 | Đồng Nai |
| 32 | | Đinh, Tú | 24040020 | BNI | 2023 | Bắc Ninh |
| 33 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | DON | 2017 | Đồng Nai |
| 34 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | HCM | 2012 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 35 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | DAN | 2002 | Đà Nẵng |
| 36 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | HCM | 2000 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 37 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | QNI | 1979 | Quảng Ninh |
| 38 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | TNG | 1949 | Thái Nguyên |
| 39 | | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | DON | 1935 | Đồng Nai |
| 40 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | QNI | 1912 | Quảng Ninh |
| 41 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | HCM | 1888 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 42 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | DAN | 1845 | Đà Nẵng |
| 43 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | QNI | 1836 | Quảng Ninh |
| 44 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | BNI | 1814 | Bắc Ninh |
| 45 | | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | DON | 1800 | Đồng Nai |
| 46 | | Nguyễn, Đại Thắng | 25100247 | HNO | 1799 | Hà Nội |
| 47 | | Lê, Trí Bách | 24060229 | DAN | 1789 | Đà Nẵng |
| 48 | | Phạm, Quý Cường | 25100220 | TNG | 1776 | Thái Nguyên |
| 49 | | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | BNI | 1742 | Bắc Ninh |
|
|
|
|