Search for player Buscar

Clasificación Final después de 9 rondas

Rk.No.Ini.NombreFEDEloClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
14Phan, Nguyễn Công MinhHCM2248Tp. Hồ Chí Minh8,547,508440
23Hà, Văn TiếnDON2284Đồng Nai6,555,506250
32Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh6,55305240
443Lương, Đức HoàngQNI1836Quảng Ninh6,551,506240
56Tôn, Thất Nhật TânDAN2229Đà Nẵng6,55105140
637Chu, Đức HuyQNI1979Quảng Ninh647,506240
726Vũ, Hữu CườngDON2070Đồng Nai643,505250
827Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055Tp. Hồ Chí Minh639,505440
917Nguyễn, Anh MẫnDAN2149Đà Nẵng638,505350
1024Đào, Duy KhánhQNI2078Quảng Ninh63806340
1118Trần, Huỳnh Si LaDAN2142Đà Nẵng5,549,504140
1216Đặng, Cửu Tùng LânDON2151Đồng Nai5,54705250
1333Nguyễn, Trường PhúcDON2017Đồng Nai5,544,504350
1415Dương, Đình ChungQNI2155Quảng Ninh5,54205350
1546Nguyễn, Đại ThắngHNO1799Hà Nội5,540,505350
1642Võ, Văn Hoàng TùngDAN1845Đà Nẵng5,534,505240
177Vũ, Quốc ĐạtHCM2224Tp. Hồ Chí Minh54905350
1836Huỳnh, Hào PhátHCM2000Tp. Hồ Chí Minh54203250
1923Đoàn, Đức HiểnHCM2085Tp. Hồ Chí Minh541,504350
2031Đỗ, Như KhánhDON2024Đồng Nai4,54604240
215Phan, Trọng TínHCM2230Tp. Hồ Chí Minh4,54404250
228Đào, Văn TrọngQNI2212Quảng Ninh4,54304240
2328Dương, Hồ Bảo DuyDON2045Đồng Nai4,54204150
2413Phí, Mạnh CườngQNI2176Quảng Ninh4,53904350
2519Nguyễn, Quang NhậtQNI2119Quảng Ninh4,538,504240
2611Đặng, Hữu TrangHNO2193Hà Nội4,53604250
271Nguyễn, Thành BảoDON2476Đồng Nai4,53504250
2820Nguyễn, Anh QuânQNI2109Quảng Ninh44503140
2935Nguyễn, Khánh NgọcDAN2002Đà Nẵng44302140
3021Trương, Đình VũDAN2107Đà Nẵng44103250
3134Trần, Tiến HuyHCM2012Tp. Hồ Chí Minh43903240
3244Hoàng, Mạnh HùngBNI1814Bắc Ninh43903140
3329Trần, Thanh TânHCM2042Tp. Hồ Chí Minh438,502140
3440Bùi, Sơn TùngQNI1912Quảng Ninh43803250
359Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai437,502040
3630Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh433,50,53250
3741Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888Tp. Hồ Chí Minh433,50,52040
3838Nguyễn, Mạnh HảiTNG1949Thái Nguyên3,544,502250
3932Đinh, TúBNI2023Bắc Ninh3,541,503140
4047Lê, Trí BáchDAN1789Đà Nẵng3,53903140
4112Diệp, Khai NguyênHCM2192Tp. Hồ Chí Minh3,53502140
4239Nguyễn, Minh HưngDON1935Đồng Nai3,534,503040
4322Ngô, Ngọc MinhDON2095Đồng Nai3,52903140
4410Đào, Quốc HưngHCM2200Tp. Hồ Chí Minh34002150
4514Trần, Chánh TâmHCM2169Tp. Hồ Chí Minh334,502140
4648Phạm, Quý CườngTNG1776Thái Nguyên33203140
4725Nguyễn, Văn BonDON2074Đồng Nai33103140
4845Nguyễn, An TấnDON1800Đồng Nai2,528,502040
4949Giáp, Xuân CườngBNI1742Bắc Ninh127,501040

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)