Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 4

Rk.No.Ini.NombreFEDEloClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
14Phan, Nguyễn Công MinhHCM2248Tp. Hồ Chí Minh48,504220
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh3,510,503120
36Tôn, Thất Nhật TânDAN2229Đà Nẵng3,59,503120
416Đặng, Cửu Tùng LânDON2151Đồng Nai3,56,503120
543Lương, Đức HoàngQNI1836Quảng Ninh310,503220
63Hà, Văn TiếnDON2284Đồng Nai31003230
77Vũ, Quốc ĐạtHCM2224Tp. Hồ Chí Minh31003220
831Đỗ, Như KhánhDON2024Đồng Nai3903220
915Dương, Đình ChungQNI2155Quảng Ninh3813220
1037Chu, Đức HuyQNI1979Quảng Ninh3803220
1126Vũ, Hữu CườngDON2070Đồng Nai37,503120
1220Nguyễn, Anh QuânQNI2109Quảng Ninh37,502120
1324Đào, Duy KhánhQNI2078Quảng Ninh3503220
1410Đào, Quốc HưngHCM2200Tp. Hồ Chí Minh2,5902120
1518Trần, Huỳnh Si LaDAN2142Đà Nẵng2,58,502120
1636Huỳnh, Hào PhátHCM2000Tp. Hồ Chí Minh2,5802230
1728Dương, Hồ Bảo DuyDON2045Đồng Nai2,5802120
1838Nguyễn, Mạnh HảiTNG1949Thái Nguyên21001130
1923Đoàn, Đức HiểnHCM2085Tp. Hồ Chí Minh21001120
2021Trương, Đình VũDAN2107Đà Nẵng29,502220
215Phan, Trọng TínHCM2230Tp. Hồ Chí Minh2902220
2234Trần, Tiến HuyHCM2012Tp. Hồ Chí Minh2901120
2347Lê, Trí BáchDAN1789Đà Nẵng28,502110
2433Nguyễn, Trường PhúcDON2017Đồng Nai28,501120
2530Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh2802120
2627Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055Tp. Hồ Chí Minh27,502220
2744Hoàng, Mạnh HùngBNI1814Bắc Ninh27,501020
288Đào, Văn TrọngQNI2212Quảng Ninh2702120
2919Nguyễn, Quang NhậtQNI2119Quảng Ninh2702120
301Nguyễn, Thành BảoDON2476Đồng Nai26,502120
3111Đặng, Hữu TrangHNO2193Hà Nội2502120
3217Nguyễn, Anh MẫnDAN2149Đà Nẵng2501120
3335Nguyễn, Khánh NgọcDAN2002Đà Nẵng1,59,501020
349Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai1,5901020
3513Phí, Mạnh CườngQNI2176Quảng Ninh1,57,501120
3646Nguyễn, Đại ThắngHNO1799Hà Nội1,57,501120
3742Võ, Văn Hoàng TùngDAN1845Đà Nẵng1,57,501020
3829Trần, Thanh TânHCM2042Tp. Hồ Chí Minh1,5700020
3932Đinh, TúBNI2023Bắc Ninh11001120
4048Phạm, Quý CườngTNG1776Thái Nguyên11001120
4140Bùi, Sơn TùngQNI1912Quảng Ninh19,501120
4239Nguyễn, Minh HưngDON1935Đồng Nai17,501020
4349Giáp, Xuân CườngBNI1742Bắc Ninh17,501020
4445Nguyễn, An TấnDON1800Đồng Nai17,501010
4525Nguyễn, Văn BonDON2074Đồng Nai1601010
4614Trần, Chánh TâmHCM2169Tp. Hồ Chí Minh15,501010
4712Diệp, Khai NguyênHCM2192Tp. Hồ Chí Minh0,57,500020
4841Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888Tp. Hồ Chí Minh0,5600020
4922Ngô, Ngọc MinhDON2095Đồng Nai0,5500010

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)