Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 5

Rk.No.Ini.NombreFEDEloClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
14Phan, Nguyễn Công MinhHCM2248Tp. Hồ Chí Minh514,505330
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh417,503130
33Hà, Văn TiếnDON2284Đồng Nai41604230
443Lương, Đức HoàngQNI1836Quảng Ninh41604220
56Tôn, Thất Nhật TânDAN2229Đà Nẵng41503120
631Đỗ, Như KhánhDON2024Đồng Nai41304220
737Chu, Đức HuyQNI1979Quảng Ninh41304220
826Vũ, Hữu CườngDON2070Đồng Nai412,504230
916Đặng, Cửu Tùng LânDON2151Đồng Nai3,51303120
1036Huỳnh, Hào PhátHCM2000Tp. Hồ Chí Minh3,512,503230
1118Trần, Huỳnh Si LaDAN2142Đà Nẵng3,512,503120
127Vũ, Quốc ĐạtHCM2224Tp. Hồ Chí Minh31703230
1315Dương, Đình ChungQNI2155Quảng Ninh314,503230
1423Đoàn, Đức HiểnHCM2085Tp. Hồ Chí Minh314,502230
1533Nguyễn, Trường PhúcDON2017Đồng Nai31302120
168Đào, Văn TrọngQNI2212Quảng Ninh31203120
1719Nguyễn, Quang NhậtQNI2119Quảng Ninh311,503120
1820Nguyễn, Anh QuânQNI2109Quảng Ninh311,502120
1924Đào, Duy KhánhQNI2078Quảng Ninh31003230
2017Nguyễn, Anh MẫnDAN2149Đà Nẵng31002230
2138Nguyễn, Mạnh HảiTNG1949Thái Nguyên2,51501130
2210Đào, Quốc HưngHCM2200Tp. Hồ Chí Minh2,514,502130
2321Trương, Đình VũDAN2107Đà Nẵng2,51402230
2428Dương, Hồ Bảo DuyDON2045Đồng Nai2,51402130
255Phan, Trọng TínHCM2230Tp. Hồ Chí Minh2,513,502230
2613Phí, Mạnh CườngQNI2176Quảng Ninh2,51202230
2727Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055Tp. Hồ Chí Minh2,51102220
2846Nguyễn, Đại ThắngHNO1799Hà Nội2,510,502230
2935Nguyễn, Khánh NgọcDAN2002Đà Nẵng214,501020
309Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai21401030
311Nguyễn, Thành BảoDON2476Đồng Nai213,502130
3232Đinh, TúBNI2023Bắc Ninh213,502120
3347Lê, Trí BáchDAN1789Đà Nẵng21302120
3430Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh212,502130
3544Hoàng, Mạnh HùngBNI1814Bắc Ninh212,501020
3634Trần, Tiến HuyHCM2012Tp. Hồ Chí Minh21201120
3711Đặng, Hữu TrangHNO2193Hà Nội2902130
3839Nguyễn, Minh HưngDON1935Đồng Nai2902020
3925Nguyễn, Văn BonDON2074Đồng Nai28,502120
4014Trần, Chánh TâmHCM2169Tp. Hồ Chí Minh2802120
4142Võ, Văn Hoàng TùngDAN1845Đà Nẵng1,51201020
4229Trần, Thanh TânHCM2042Tp. Hồ Chí Minh1,51100020
4312Diệp, Khai NguyênHCM2192Tp. Hồ Chí Minh1,510,501020
4441Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888Tp. Hồ Chí Minh1,51001020
4540Bùi, Sơn TùngQNI1912Quảng Ninh11301130
4648Phạm, Quý CườngTNG1776Thái Nguyên11201120
4745Nguyễn, An TấnDON1800Đồng Nai11101020
4849Giáp, Xuân CườngBNI1742Bắc Ninh11001020
4922Ngô, Ngọc MinhDON2095Đồng Nai0,5900020

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)