Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 1

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
149Giáp, Xuân CườngBNI1742Bắc Ninh10,501000
21Nguyễn, Thành BảoDON2476Đồng Nai1001110
33Hà, Văn TiếnDON2284Đồng Nai1001110
45Phan, Trọng TínHCM2230Tp. Hồ Chí Minh1001110
57Vũ, Quốc ĐạtHCM2224Tp. Hồ Chí Minh1001110
615Dương, Đình ChungQNI2155Quảng Ninh1001110
721Trương, Đình VũDAN2107Đà Nẵng1001110
823Đoàn, Đức HiểnHCM2085Tp. Hồ Chí Minh1001110
932Đinh, TúBNI2023Bắc Ninh1001110
1036Huỳnh, Hào PhátHCM2000Tp. Hồ Chí Minh1001110
1138Nguyễn, Mạnh HảiTNG1949Thái Nguyên1001110
1246Nguyễn, Đại ThắngHNO1799Hà Nội1001110
1348Phạm, Quý CườngTNG1776Thái Nguyên1001110
142Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh1001000
154Phan, Nguyễn Công MinhHCM2248Tp. Hồ Chí Minh1001000
166Tôn, Thất Nhật TânDAN2229Đà Nẵng1001000
1716Đặng, Cửu Tùng LânDON2151Đồng Nai1001000
1818Trần, Huỳnh Si LaDAN2142Đà Nẵng1001000
1935Nguyễn, Khánh NgọcDAN2002Đà Nẵng1001000
2037Chu, Đức HuyQNI1979Quảng Ninh1001000
2143Lương, Đức HoàngQNI1836Quảng Ninh1001000
229Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai0,50,500010
2317Nguyễn, Anh MẫnDAN2149Đà Nẵng0,50,500010
2434Trần, Tiến HuyHCM2012Tp. Hồ Chí Minh0,50,500010
2544Hoàng, Mạnh HùngBNI1814Bắc Ninh0,50,500010
2610Đào, Quốc HưngHCM2200Tp. Hồ Chí Minh0,50,500000
2720Nguyễn, Anh QuânQNI2109Quảng Ninh0,50,500000
2833Nguyễn, Trường PhúcDON2017Đồng Nai0,50,500000
2941Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888Tp. Hồ Chí Minh0,50,500000
3011Đặng, Hữu TrangHNO2193Hà Nội0100010
3113Phí, Mạnh CườngQNI2176Quảng Ninh0100010
3219Nguyễn, Quang NhậtQNI2119Quảng Ninh0100010
3326Vũ, Hữu CườngDON2070Đồng Nai0100010
3428Dương, Hồ Bảo DuyDON2045Đồng Nai0100010
3530Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh0100010
3640Bùi, Sơn TùngQNI1912Quảng Ninh0100010
3742Võ, Văn Hoàng TùngDAN1845Đà Nẵng0100010
388Đào, Văn TrọngQNI2212Quảng Ninh0100000
3912Diệp, Khai NguyênHCM2192Tp. Hồ Chí Minh0100000
4014Trần, Chánh TâmHCM2169Tp. Hồ Chí Minh0100000
4122Ngô, Ngọc MinhDON2095Đồng Nai0100000
4224Đào, Duy KhánhQNI2078Quảng Ninh0100000
4325Nguyễn, Văn BonDON2074Đồng Nai0100000
4427Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055Tp. Hồ Chí Minh0100000
4529Trần, Thanh TânHCM2042Tp. Hồ Chí Minh0100000
4631Đỗ, Như KhánhDON2024Đồng Nai0100000
4739Nguyễn, Minh HưngDON1935Đồng Nai0100000
4845Nguyễn, An TấnDON1800Đồng Nai0100000
4947Lê, Trí BáchDAN1789Đà Nẵng0100000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)