Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
13Hà, Văn TiếnDON2284Đồng Nai2202110
24Phan, Nguyễn Công MinhHCM2248Tp. Hồ Chí Minh2202110
318Trần, Huỳnh Si LaDAN2142Đà Nẵng2202110
415Dương, Đình ChungQNI2155Quảng Ninh21,502110
537Chu, Đức HuyQNI1979Quảng Ninh21,502110
621Trương, Đình VũDAN2107Đà Nẵng2102220
743Lương, Đức HoàngQNI1836Quảng Ninh2102110
82Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh1,52,501010
96Tôn, Thất Nhật TânDAN2229Đà Nẵng1,52,501010
1010Đào, Quốc HưngHCM2200Tp. Hồ Chí Minh1,5201110
1123Đoàn, Đức HiểnHCM2085Tp. Hồ Chí Minh1,5201110
1233Nguyễn, Trường PhúcDON2017Đồng Nai1,5201110
139Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai1,5201010
1436Huỳnh, Hào PhátHCM2000Tp. Hồ Chí Minh1,51,501110
1538Nguyễn, Mạnh HảiTNG1949Thái Nguyên1,51,501110
1616Đặng, Cửu Tùng LânDON2151Đồng Nai1,51,501010
177Vũ, Quốc ĐạtHCM2224Tp. Hồ Chí Minh1301110
1832Đinh, TúBNI2023Bắc Ninh1301110
195Phan, Trọng TínHCM2230Tp. Hồ Chí Minh12,501110
2048Phạm, Quý CườngTNG1776Thái Nguyên12,501110
2149Giáp, Xuân CườngBNI1742Bắc Ninh12,501010
2234Trần, Tiến HuyHCM2012Tp. Hồ Chí Minh12,500010
231Nguyễn, Thành BảoDON2476Đồng Nai1201110
2427Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055Tp. Hồ Chí Minh1201110
2546Nguyễn, Đại ThắngHNO1799Hà Nội1201110
2628Dương, Hồ Bảo DuyDON2045Đồng Nai1201010
2735Nguyễn, Khánh NgọcDAN2002Đà Nẵng1201010
2842Võ, Văn Hoàng TùngDAN1845Đà Nẵng1201010
2939Nguyễn, Minh HưngDON1935Đồng Nai1201000
3047Lê, Trí BáchDAN1789Đà Nẵng1201000
318Đào, Văn TrọngQNI2212Quảng Ninh11,501110
3226Vũ, Hữu CườngDON2070Đồng Nai11,501010
3330Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh11,501010
3420Nguyễn, Anh QuânQNI2109Quảng Ninh11,500010
3524Đào, Duy KhánhQNI2078Quảng Ninh1101110
3631Đỗ, Như KhánhDON2024Đồng Nai1101110
3713Phí, Mạnh CườngQNI2176Quảng Ninh0,52,500010
3817Nguyễn, Anh MẫnDAN2149Đà Nẵng0,5200010
3941Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888Tp. Hồ Chí Minh0,5200010
4044Hoàng, Mạnh HùngBNI1814Bắc Ninh0,5200010
4129Trần, Thanh TânHCM2042Tp. Hồ Chí Minh0,51,500010
4219Nguyễn, Quang NhậtQNI2119Quảng Ninh0300010
4345Nguyễn, An TấnDON1800Đồng Nai0300010
4412Diệp, Khai NguyênHCM2192Tp. Hồ Chí Minh02,500010
4514Trần, Chánh TâmHCM2169Tp. Hồ Chí Minh02,500010
4640Bùi, Sơn TùngQNI1912Quảng Ninh02,500010
4711Đặng, Hữu TrangHNO2193Hà Nội0200010
4822Ngô, Ngọc MinhDON2095Đồng Nai0200010
4925Nguyễn, Văn BonDON2074Đồng Nai0200010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)