Sök spelare Sök

Ställning efter rond 7

Plac.SNrNamnNationRatingKlubbPoäng TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
14Phan, Nguyễn Công MinhHCM2248Tp. Hồ Chí Minh728,507440
26Tôn, Thất Nhật TânDAN2229Đà Nẵng5,52904130
33Hà, Văn TiếnDON2284Đồng Nai53405240
42Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh532,504130
57Vũ, Quốc ĐạtHCM2224Tp. Hồ Chí Minh531,505340
643Lương, Đức HoàngQNI1836Quảng Ninh529,505230
718Trần, Huỳnh Si LaDAN2142Đà Nẵng527,504130
837Chu, Đức HuyQNI1979Quảng Ninh526,505230
931Đỗ, Như KhánhDON2024Đồng Nai4,529,504230
1026Vũ, Hữu CườngDON2070Đồng Nai4,528,504240
1116Đặng, Cửu Tùng LânDON2151Đồng Nai4,52804130
1233Nguyễn, Trường PhúcDON2017Đồng Nai4,52603240
1336Huỳnh, Hào PhátHCM2000Tp. Hồ Chí Minh4,525,503240
148Đào, Văn TrọngQNI2212Quảng Ninh4,52404230
1527Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055Tp. Hồ Chí Minh4,522,504440
1615Dương, Đình ChungQNI2155Quảng Ninh426,504340
1717Nguyễn, Anh MẫnDAN2149Đà Nẵng425,513240
1820Nguyễn, Anh QuânQNI2109Quảng Ninh425,503130
1919Nguyễn, Quang NhậtQNI2119Quảng Ninh422,504230
2034Trần, Tiến HuyHCM2012Tp. Hồ Chí Minh422,503230
2124Đào, Duy KhánhQNI2078Quảng Ninh421,504340
2244Hoàng, Mạnh HùngBNI1814Bắc Ninh421,503130
235Phan, Trọng TínHCM2230Tp. Hồ Chí Minh3,52703240
2438Nguyễn, Mạnh HảiTNG1949Thái Nguyên3,52702240
2528Dương, Hồ Bảo DuyDON2045Đồng Nai3,52603140
2621Trương, Đình VũDAN2107Đà Nẵng3,52503240
2746Nguyễn, Đại ThắngHNO1799Hà Nội3,52403240
2842Võ, Văn Hoàng TùngDAN1845Đà Nẵng3,519,503130
2923Đoàn, Đức HiểnHCM2085Tp. Hồ Chí Minh32902240
301Nguyễn, Thành BảoDON2476Đồng Nai32403140
3135Nguyễn, Khánh NgọcDAN2002Đà Nẵng32402130
3211Đặng, Hữu TrangHNO2193Hà Nội322,503140
3340Bùi, Sơn TùngQNI1912Quảng Ninh321,503240
3439Nguyễn, Minh HưngDON1935Đồng Nai319,503030
3510Đào, Quốc HưngHCM2200Tp. Hồ Chí Minh2,527,502140
3632Đinh, TúBNI2023Bắc Ninh2,527,502130
379Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai2,52601040
3813Phí, Mạnh CườngQNI2176Quảng Ninh2,524,502240
3930Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh2,523,502130
4047Lê, Trí BáchDAN1789Đà Nẵng2,523,502130
4112Diệp, Khai NguyênHCM2192Tp. Hồ Chí Minh2,52002130
4214Trần, Chánh TâmHCM2169Tp. Hồ Chí Minh2,51902130
4341Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888Tp. Hồ Chí Minh2,51801030
4422Ngô, Ngọc MinhDON2095Đồng Nai2,517,502020
4529Trần, Thanh TânHCM2042Tp. Hồ Chí Minh222,500030
4648Phạm, Quý CườngTNG1776Thái Nguyên22002130
4745Nguyễn, An TấnDON1800Đồng Nai21902030
4825Nguyễn, Văn BonDON2074Đồng Nai218,502130
4949Giáp, Xuân CườngBNI1742Bắc Ninh11601030

Anmärkning:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)