Search for player Leita

Støðan eftir umfar 3

Rk.BNr.NavnLandEloFelag/BýurStig TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
14Phan, Nguyễn Công MinhHCM2248Tp. Hồ Chí Minh3503220
23Hà, Văn TiếnDON2284Đồng Nai3403220
315Dương, Đình ChungQNI2155Quảng Ninh33,503220
42Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh2,5602120
56Tôn, Thất Nhật TânDAN2229Đà Nẵng2,5502010
616Đặng, Cửu Tùng LânDON2151Đồng Nai2,5402010
710Đào, Quốc HưngHCM2200Tp. Hồ Chí Minh2,53,502110
837Chu, Đức HuyQNI1979Quảng Ninh26,502110
923Đoàn, Đức HiểnHCM2085Tp. Hồ Chí Minh2601120
1043Lương, Đức HoàngQNI1836Quảng Ninh25,502110
117Vũ, Quốc ĐạtHCM2224Tp. Hồ Chí Minh2502220
1218Trần, Huỳnh Si LaDAN2142Đà Nẵng2502110
1333Nguyễn, Trường PhúcDON2017Đồng Nai2501110
1421Trương, Đình VũDAN2107Đà Nẵng24,502220
1547Lê, Trí BáchDAN1789Đà Nẵng24,502110
165Phan, Trọng TínHCM2230Tp. Hồ Chí Minh2402220
1726Vũ, Hữu CườngDON2070Đồng Nai2402120
1828Dương, Hồ Bảo DuyDON2045Đồng Nai2402120
1931Đỗ, Như KhánhDON2024Đồng Nai2402110
2030Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh2302120
218Đào, Văn TrọngQNI2212Quảng Ninh2302110
2224Đào, Duy KhánhQNI2078Quảng Ninh2302110
2320Nguyễn, Anh QuânQNI2109Quảng Ninh2301010
2436Huỳnh, Hào PhátHCM2000Tp. Hồ Chí Minh1,5501120
2538Nguyễn, Mạnh HảiTNG1949Thái Nguyên1,5501120
269Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai1,5501020
2713Phí, Mạnh CườngQNI2176Quảng Ninh1,53,501120
2817Nguyễn, Anh MẫnDAN2149Đà Nẵng1,52,501120
2932Đinh, TúBNI2023Bắc Ninh1701110
3048Phạm, Quý CườngTNG1776Thái Nguyên16,501110
3134Trần, Tiến HuyHCM2012Tp. Hồ Chí Minh16,500010
3235Nguyễn, Khánh NgọcDAN2002Đà Nẵng1601010
3327Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055Tp. Hồ Chí Minh15,501110
3449Giáp, Xuân CườngBNI1742Bắc Ninh15,501010
3539Nguyễn, Minh HưngDON1935Đồng Nai1501010
3644Hoàng, Mạnh HùngBNI1814Bắc Ninh1500020
3740Bùi, Sơn TùngQNI1912Quảng Ninh14,501120
3845Nguyễn, An TấnDON1800Đồng Nai14,501010
3929Trần, Thanh TânHCM2042Tp. Hồ Chí Minh14,500010
401Nguyễn, Thành BảoDON2476Đồng Nai1401120
4119Nguyễn, Quang NhậtQNI2119Quảng Ninh1401120
4246Nguyễn, Đại ThắngHNO1799Hà Nội1401120
4342Võ, Văn Hoàng TùngDAN1845Đà Nẵng1401020
4411Đặng, Hữu TrangHNO2193Hà Nội1201120
4541Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888Tp. Hồ Chí Minh0,54,500010
4612Diệp, Khai NguyênHCM2192Tp. Hồ Chí Minh0500010
4714Trần, Chánh TâmHCM2169Tp. Hồ Chí Minh04,500010
4822Ngô, Ngọc MinhDON2095Đồng Nai0300010
4925Nguyễn, Văn BonDON2074Đồng Nai0300010

Viðmerkingar:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)