Sporcu Ara Arama

6. Turdan Sonra Sıralama

SıraBşl.No.İsimFEDRtgKulüp/ŞehirPuan EB1  EB2  EB3  EB4  EB5  EB6 
14Phan, Nguyễn Công MinhHCM2248Tp. Hồ Chí Minh619,506330
23Hà, Văn TiếnDON2284Đồng Nai523,505230
32Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh522,504130
46Tôn, Thất Nhật TânDAN2229Đà Nẵng4,52203130
526Vũ, Hữu CườngDON2070Đồng Nai4,52104230
643Lương, Đức HoàngQNI1836Quảng Ninh42404230
77Vũ, Quốc ĐạtHCM2224Tp. Hồ Chí Minh422,504230
831Đỗ, Như KhánhDON2024Đồng Nai42204230
918Trần, Huỳnh Si LaDAN2142Đà Nẵng420,503130
1037Chu, Đức HuyQNI1979Quảng Ninh42004230
1133Nguyễn, Trường PhúcDON2017Đồng Nai41903230
1236Huỳnh, Hào PhátHCM2000Tp. Hồ Chí Minh41703230
138Đào, Văn TrọngQNI2212Quảng Ninh416,504230
1417Nguyễn, Anh MẫnDAN2149Đà Nẵng416,503230
1519Nguyễn, Quang NhậtQNI2119Quảng Ninh41504230
1616Đặng, Cửu Tùng LânDON2151Đồng Nai3,52103130
1738Nguyễn, Mạnh HảiTNG1949Thái Nguyên3,519,502240
1827Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055Tp. Hồ Chí Minh3,51803330
195Phan, Trọng TínHCM2230Tp. Hồ Chí Minh3,517,503230
2046Nguyễn, Đại ThắngHNO1799Hà Nội3,515,503230
2123Đoàn, Đức HiểnHCM2085Tp. Hồ Chí Minh32202230
2235Nguyễn, Khánh NgọcDAN2002Đà Nẵng319,502130
2315Dương, Đình ChungQNI2155Quảng Ninh31903230
2420Nguyễn, Anh QuânQNI2109Quảng Ninh31902130
2524Đào, Duy KhánhQNI2078Quảng Ninh317,503230
2634Trần, Tiến HuyHCM2012Tp. Hồ Chí Minh31702230
271Nguyễn, Thành BảoDON2476Đồng Nai31603130
2844Hoàng, Mạnh HùngBNI1814Bắc Ninh31602130
2911Đặng, Hữu TrangHNO2193Hà Nội314,503130
3021Trương, Đình VũDAN2107Đà Nẵng2,521,502240
3110Đào, Quốc HưngHCM2200Tp. Hồ Chí Minh2,520,502130
3228Dương, Hồ Bảo DuyDON2045Đồng Nai2,519,502140
3313Phí, Mạnh CườngQNI2176Quảng Ninh2,51802230
3447Lê, Trí BáchDAN1789Đà Nẵng2,51802120
3542Võ, Văn Hoàng TùngDAN1845Đà Nẵng2,51402130
3614Trần, Chánh TâmHCM2169Tp. Hồ Chí Minh2,512,502130
3732Đinh, TúBNI2023Bắc Ninh221,502130
389Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai219,501030
3930Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh217,502130
4029Trần, Thanh TânHCM2042Tp. Hồ Chí Minh21700030
4140Bùi, Sơn TùngQNI1912Quảng Ninh215,502130
4239Nguyễn, Minh HưngDON1935Đồng Nai215,502030
4325Nguyễn, Văn BonDON2074Đồng Nai214,502120
4445Nguyễn, An TấnDON1800Đồng Nai21402020
4541Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888Tp. Hồ Chí Minh21401020
4612Diệp, Khai NguyênHCM2192Tp. Hồ Chí Minh1,51501020
4722Ngô, Ngọc MinhDON2095Đồng Nai1,512,501020
4848Phạm, Quý CườngTNG1776Thái Nguyên115,501130
4949Giáp, Xuân CườngBNI1742Bắc Ninh112,501030

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Eşitlik Bozma2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Eşitlik Bozma4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Eşitlik Bozma5: Most black
Eşitlik Bozma6: Manually input (after Tie-Break matches)