Sporcu Ara Arama

8. Turdan Sonra Sıralama

SıraBşl.No.İsimFEDRtgKulüp/ŞehirPuan EB1  EB2  EB3  EB4  EB5  EB6 
14Phan, Nguyễn Công MinhHCM2248Tp. Hồ Chí Minh83708440
23Hà, Văn TiếnDON2284Đồng Nai643,506240
32Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2414Tp. Hồ Chí Minh641,505240
443Lương, Đức HoàngQNI1836Quảng Ninh64006230
56Tôn, Thất Nhật TânDAN2229Đà Nẵng5,542,504140
616Đặng, Cửu Tùng LânDON2151Đồng Nai5,536,505240
726Vũ, Hữu CườngDON2070Đồng Nai5,534,505240
827Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055Tp. Hồ Chí Minh5,53105440
97Vũ, Quốc ĐạtHCM2224Tp. Hồ Chí Minh54005340
1018Trần, Huỳnh Si LaDAN2142Đà Nẵng538,504140
1137Chu, Đức HuyQNI1979Quảng Ninh53805240
1215Dương, Đình ChungQNI2155Quảng Ninh53205340
1336Huỳnh, Hào PhátHCM2000Tp. Hồ Chí Minh531,503240
1424Đào, Duy KhánhQNI2078Quảng Ninh53105340
1517Nguyễn, Anh MẫnDAN2149Đà Nẵng530,504240
1631Đỗ, Như KhánhDON2024Đồng Nai4,537,504240
1733Nguyễn, Trường PhúcDON2017Đồng Nai4,535,503240
185Phan, Trọng TínHCM2230Tp. Hồ Chí Minh4,53404240
198Đào, Văn TrọngQNI2212Quảng Ninh4,532,504240
2019Nguyễn, Quang NhậtQNI2119Quảng Ninh4,531,504240
2146Nguyễn, Đại ThắngHNO1799Hà Nội4,530,504240
2242Võ, Văn Hoàng TùngDAN1845Đà Nẵng4,52604240
2320Nguyễn, Anh QuânQNI2109Quảng Ninh435,503140
2423Đoàn, Đức HiểnHCM2085Tp. Hồ Chí Minh43503240
2534Trần, Tiến HuyHCM2012Tp. Hồ Chí Minh429,503240
2644Hoàng, Mạnh HùngBNI1814Bắc Ninh429,503140
2738Nguyễn, Mạnh HảiTNG1949Thái Nguyên3,53602250
2828Dương, Hồ Bảo DuyDON2045Đồng Nai3,535,503150
2935Nguyễn, Khánh NgọcDAN2002Đà Nẵng3,533,502140
3021Trương, Đình VũDAN2107Đà Nẵng3,53303240
3147Lê, Trí BáchDAN1789Đà Nẵng3,530,503130
3240Bùi, Sơn TùngQNI1912Quảng Ninh3,53003250
3313Phí, Mạnh CườngQNI2176Quảng Ninh3,529,503240
341Nguyễn, Thành BảoDON2476Đồng Nai3,528,503140
3511Đặng, Hữu TrangHNO2193Hà Nội3,528,503140
3630Vũ, Hồng SơnBNI2032Bắc Ninh3,52703240
379Chu, Tuấn HảiDON2200Đồng Nai33101040
3829Trần, Thanh TânHCM2042Tp. Hồ Chí Minh33001030
3914Trần, Chánh TâmHCM2169Tp. Hồ Chí Minh32702140
4039Nguyễn, Minh HưngDON1935Đồng Nai326,503040
4112Diệp, Khai NguyênHCM2192Tp. Hồ Chí Minh32602130
4241Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888Tp. Hồ Chí Minh32501040
4348Phạm, Quý CườngTNG1776Thái Nguyên32403130
4425Nguyễn, Văn BonDON2074Đồng Nai323,503130
4510Đào, Quốc HưngHCM2200Tp. Hồ Chí Minh2,535,502140
4632Đinh, TúBNI2023Bắc Ninh2,534,502140
4722Ngô, Ngọc MinhDON2095Đồng Nai2,52302030
4845Nguyễn, An TấnDON1800Đồng Nai222,502040
4949Giáp, Xuân CườngBNI1742Bắc Ninh122,501040

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Eşitlik Bozma2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Eşitlik Bozma4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Eşitlik Bozma5: Most black
Eşitlik Bozma6: Manually input (after Tie-Break matches)