Search for player Pretraži

Parovi/Rezultati

2. Kolo

Bo.Br.WhiteRtgPts. RezultatPts. BlackRtgBr.
11Nguyễn, Thành Bảo24761 0 - 11 Trương, Đình Vũ210721
223Đoàn, Đức Hiển20851 ½ - ½1 Nguyễn, Minh Nhật Quang24142
33Hà, Văn Tiến22841 1 - 01 Nguyễn, Khánh Ngọc200235
432Đinh, Tú20231 0 - 11 Phan, Nguyễn Công Minh22484
55Phan, Trọng Tín22301 0 - 11 Chu, Đức Huy197937
636Huỳnh, Hào Phát20001 ½ - ½1 Tôn, Thất Nhật Tân22296
77Vũ, Quốc Đạt22241 0 - 11 Lương, Đức Hoàng183643
815Dương, Đình Chung21551 1 - 01 Giáp, Xuân Cường174249
938Nguyễn, Mạnh Hải19491 ½ - ½1 Đặng, Cửu Tùng Lân215116
1046Nguyễn, Đại Thắng17991 0 - 11 Trần, Huỳnh Si La214218
1148Phạm, Quý Cường17761 0 - 1½ Đào, Quốc Hưng220010
129Chu, Tuấn Hải2200½ 1 - 0½ Nguyễn, Hoàng Lâm188841
1317Nguyễn, Anh Mẫn2149½ 0 - 1½ Nguyễn, Trường Phúc201733
1434Trần, Tiến Huy2012½ ½ - ½½ Nguyễn, Anh Quân210920
1544Hoàng, Mạnh Hùng1814½ 0 - 10 Đào, Văn Trọng22128
1611Đặng, Hữu Trang21930 0 - 10 Nguyễn, Trần Đỗ Ninh205527
1728Dương, Hồ Bảo Duy20450 1 - 00 Diệp, Khai Nguyên219212
1813Phí, Mạnh Cường21760 ½ - ½0 Trần, Thanh Tân204229
1930Vũ, Hồng Sơn20320 1 - 00 Trần, Chánh Tâm216914
2019Nguyễn, Quang Nhật21190 0 - 10 Đỗ, Như Khánh202431
2139Nguyễn, Minh Hưng19350 1 - 00 Ngô, Ngọc Minh209522
2240Bùi, Sơn Tùng19120 0 - 10 Đào, Duy Khánh207824
2342Võ, Văn Hoàng Tùng18450 1 - 00 Nguyễn, Văn Bon207425
2426Vũ, Hữu Cường20700 1 - 00 Nguyễn, An Tấn180045
2547Lê, Trí Bách17890 1 slobodan