GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TC

последно ажурирање23.09.2026 05:35:51, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Избор на турнирCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ЛинковиПочетна страна на организаторот, Link tournament to the tournament calendar
Избор на параметри покажите податоци за турнирот
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Конечен пласман со партии после 9 Кола, Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9/9 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Парови/Резултати

6. Коло

Бо.Бр.WhiteРтгПоени РезултатПоени BlackРтгБр.
14Phan, Nguyễn Công Minh22485 1 - 04 Đỗ, Như Khánh202431
22Nguyễn, Minh Nhật Quang24144 1 - 04 Chu, Đức Huy197937
33Hà, Văn Tiến22844 1 - 04 Lương, Đức Hoàng183643
426Vũ, Hữu Cường20704 ½ - ½4 Tôn, Thất Nhật Tân22296
536Huỳnh, Hào Phát20003½ ½ - ½3½ Trần, Huỳnh Si La214218
67Vũ, Quốc Đạt22243 1 - 03½ Đặng, Cửu Tùng Lân215116
723Đoàn, Đức Hiển20853 0 - 13 Đào, Văn Trọng22128
815Dương, Đình Chung21553 0 - 13 Nguyễn, Trường Phúc201733
917Nguyễn, Anh Mẫn21493 1 - 03 Nguyễn, Anh Quân210920
1024Đào, Duy Khánh20783 0 - 13 Nguyễn, Quang Nhật211919
115Phan, Trọng Tín22302½ 1 - 02½ Dương, Hồ Bảo Duy204528
1210Đào, Quốc Hưng22002½ 0 - 12½ Nguyễn, Trần Đỗ Ninh205527
1313Phí, Mạnh Cường21762½ 0 - 12½ Nguyễn, Mạnh Hải194938
1446Nguyễn, Đại Thắng17992½ 1 - 02½ Trương, Đình Vũ210721
151Nguyễn, Thành Bảo24762 1 - 02 Đinh, Tú202332
169Chu, Tuấn Hải22002 0 - 12 Trần, Tiến Huy201234
1711Đặng, Hữu Trang21932 1 - 02 Nguyễn, Minh Hưng193539
1847Lê, Trí Bách17892 ½ - ½2 Trần, Chánh Tâm216914
1925Nguyễn, Văn Bon20742 0 - 12 Nguyễn, Khánh Ngọc200235
2030Vũ, Hồng Sơn20322 0 - 12 Hoàng, Mạnh Hùng181444
2112Diệp, Khai Nguyên21921½ 0 - 11½ Võ, Văn Hoàng Tùng184542
2241Nguyễn, Hoàng Lâm18881½ ½ - ½1½ Trần, Thanh Tân204229
2340Bùi, Sơn Tùng19121 1 - 01 Phạm, Quý Cường177648
2445Nguyễn, An Tấn18001 1 - 01 Giáp, Xuân Cường174249
2522Ngô, Ngọc Minh2095½ 1 слободен