Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

1. الجولة

رقعةرقمWhiteتقييمنقاط نتيجةنقاط Blackتقييمرقم
125Nguyễn, Văn Bon20740 0 - 10 Nguyễn, Thành Bảo24761
22Nguyễn, Minh Nhật Quang24140 1 - 00 Vũ, Hữu Cường207026
327Nguyễn, Trần Đỗ Ninh20550 0 - 10 Hà, Văn Tiến22843
44Phan, Nguyễn Công Minh22480 1 - 00 Dương, Hồ Bảo Duy204528
529Trần, Thanh Tân20420 0 - 10 Phan, Trọng Tín22305
66Tôn, Thất Nhật Tân22290 1 - 00 Vũ, Hồng Sơn203230
731Đỗ, Như Khánh20240 0 - 10 Vũ, Quốc Đạt22247
88Đào, Văn Trọng22120 0 - 10 Đinh, Tú202332
933Nguyễn, Trường Phúc20170 ½ - ½0 Chu, Tuấn Hải22009
1010Đào, Quốc Hưng22000 ½ - ½0 Trần, Tiến Huy201234
1135Nguyễn, Khánh Ngọc20020 1 - 00 Đặng, Hữu Trang219311
1212Diệp, Khai Nguyên21920 0 - 10 Huỳnh, Hào Phát200036
1337Chu, Đức Huy19790 1 - 00 Phí, Mạnh Cường217613
1414Trần, Chánh Tâm21690 0 - 10 Nguyễn, Mạnh Hải194938
1539Nguyễn, Minh Hưng19350 0 - 10 Dương, Đình Chung215515
1616Đặng, Cửu Tùng Lân21510 1 - 00 Bùi, Sơn Tùng191240
1741Nguyễn, Hoàng Lâm18880 ½ - ½0 Nguyễn, Anh Mẫn214917
1818Trần, Huỳnh Si La21420 1 - 00 Võ, Văn Hoàng Tùng184542
1943Lương, Đức Hoàng18360 1 - 00 Nguyễn, Quang Nhật211919
2020Nguyễn, Anh Quân21090 ½ - ½0 Hoàng, Mạnh Hùng181444
2145Nguyễn, An Tấn18000 0 - 10 Trương, Đình Vũ210721
2222Ngô, Ngọc Minh20950 0 - 10 Nguyễn, Đại Thắng179946
2347Lê, Trí Bách17890 0 - 10 Đoàn, Đức Hiển208523
2424Đào, Duy Khánh20780 0 - 10 Phạm, Quý Cường177648
2549Giáp, Xuân Cường17420 1 راحة