Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

6. الجولة

رقعةرقمWhiteتقييمنقاط نتيجةنقاط Blackتقييمرقم
14Phan, Nguyễn Công Minh22485 1 - 04 Đỗ, Như Khánh202431
22Nguyễn, Minh Nhật Quang24144 1 - 04 Chu, Đức Huy197937
33Hà, Văn Tiến22844 1 - 04 Lương, Đức Hoàng183643
426Vũ, Hữu Cường20704 ½ - ½4 Tôn, Thất Nhật Tân22296
536Huỳnh, Hào Phát20003½ ½ - ½3½ Trần, Huỳnh Si La214218
67Vũ, Quốc Đạt22243 1 - 03½ Đặng, Cửu Tùng Lân215116
723Đoàn, Đức Hiển20853 0 - 13 Đào, Văn Trọng22128
815Dương, Đình Chung21553 0 - 13 Nguyễn, Trường Phúc201733
917Nguyễn, Anh Mẫn21493 1 - 03 Nguyễn, Anh Quân210920
1024Đào, Duy Khánh20783 0 - 13 Nguyễn, Quang Nhật211919
115Phan, Trọng Tín22302½ 1 - 02½ Dương, Hồ Bảo Duy204528
1210Đào, Quốc Hưng22002½ 0 - 12½ Nguyễn, Trần Đỗ Ninh205527
1313Phí, Mạnh Cường21762½ 0 - 12½ Nguyễn, Mạnh Hải194938
1446Nguyễn, Đại Thắng17992½ 1 - 02½ Trương, Đình Vũ210721
151Nguyễn, Thành Bảo24762 1 - 02 Đinh, Tú202332
169Chu, Tuấn Hải22002 0 - 12 Trần, Tiến Huy201234
1711Đặng, Hữu Trang21932 1 - 02 Nguyễn, Minh Hưng193539
1847Lê, Trí Bách17892 ½ - ½2 Trần, Chánh Tâm216914
1925Nguyễn, Văn Bon20742 0 - 12 Nguyễn, Khánh Ngọc200235
2030Vũ, Hồng Sơn20322 0 - 12 Hoàng, Mạnh Hùng181444
2112Diệp, Khai Nguyên21921½ 0 - 11½ Võ, Văn Hoàng Tùng184542
2241Nguyễn, Hoàng Lâm18881½ ½ - ½1½ Trần, Thanh Tân204229
2340Bùi, Sơn Tùng19121 1 - 01 Phạm, Quý Cường177648
2445Nguyễn, An Tấn18001 1 - 01 Giáp, Xuân Cường174249
2522Ngô, Ngọc Minh2095½ 1 راحة