Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

7. الجولة

رقعةرقمWhiteتقييمنقاط نتيجةنقاط Blackتقييمرقم
12Nguyễn, Minh Nhật Quang24145 0 - 16 Phan, Nguyễn Công Minh22484
26Tôn, Thất Nhật Tân22294½ 1 - 05 Hà, Văn Tiến22843
318Trần, Huỳnh Si La21424 1 - 04½ Vũ, Hữu Cường207026
419Nguyễn, Quang Nhật21194 0 - 14 Vũ, Quốc Đạt22247
58Đào, Văn Trọng22124 ½ - ½4 Nguyễn, Trường Phúc201733
637Chu, Đức Huy19794 1 - 04 Nguyễn, Anh Mẫn214917
731Đỗ, Như Khánh20244 ½ - ½4 Huỳnh, Hào Phát200036
843Lương, Đức Hoàng18364 1 - 03½ Phan, Trọng Tín22305
916Đặng, Cửu Tùng Lân21513½ 1 - 03½ Nguyễn, Đại Thắng179946
1038Nguyễn, Mạnh Hải19493½ 0 - 13½ Nguyễn, Trần Đỗ Ninh205527
1134Trần, Tiến Huy20123 1 - 03 Nguyễn, Thành Bảo24761
1244Hoàng, Mạnh Hùng18143 1 - 03 Đặng, Hữu Trang219311
1335Nguyễn, Khánh Ngọc20023 0 - 13 Dương, Đình Chung215515
1420Nguyễn, Anh Quân21093 1 - 03 Đoàn, Đức Hiển208523
1514Trần, Chánh Tâm21692½ 0 - 13 Đào, Duy Khánh207824
1642Võ, Văn Hoàng Tùng18452½ 1 - 02½ Đào, Quốc Hưng220010
1728Dương, Hồ Bảo Duy20452½ 1 - 02½ Phí, Mạnh Cường217613
1821Trương, Đình Vũ21072½ 1 - 02½ Lê, Trí Bách178947
1932Đinh, Tú20232 ½ - ½2 Chu, Tuấn Hải22009
2039Nguyễn, Minh Hưng19352 1 - 02 Nguyễn, Văn Bon207425
2129Trần, Thanh Tân20422 0 - 12 Bùi, Sơn Tùng191240
2230Vũ, Hồng Sơn20322 ½ - ½2 Nguyễn, Hoàng Lâm188841
2322Ngô, Ngọc Minh20951½ 1 - 02 Nguyễn, An Tấn180045
2449Giáp, Xuân Cường17421 0 - 11½ Diệp, Khai Nguyên219212
2548Phạm, Quý Cường17761 1 راحة