Search for player Leita

Paringar/Úrslit

8. Umfar

Bo.Nr.WhiteRtgStig ÚrslitStig BlackRtgNr.
14Phan, Nguyễn Công Minh22487 1 - 05½ Tôn, Thất Nhật Tân22296
27Vũ, Quốc Đạt22245 0 - 15 Nguyễn, Minh Nhật Quang24142
33Hà, Văn Tiến22845 1 - 05 Chu, Đức Huy197937
443Lương, Đức Hoàng18365 1 - 05 Trần, Huỳnh Si La214218
527Nguyễn, Trần Đỗ Ninh20554½ 1 - 04½ Đào, Văn Trọng22128
633Nguyễn, Trường Phúc20174½ 0 - 14½ Đặng, Cửu Tùng Lân215116
726Vũ, Hữu Cường20704½ 1 - 04½ Đỗ, Như Khánh202431
836Huỳnh, Hào Phát20004½ ½ - ½4 Nguyễn, Quang Nhật211919
915Dương, Đình Chung21554 1 - 04 Trần, Tiến Huy201234
1017Nguyễn, Anh Mẫn21494 1 - 04 Hoàng, Mạnh Hùng181444
1124Đào, Duy Khánh20784 1 - 04 Nguyễn, Anh Quân210920
125Phan, Trọng Tín22303½ 1 - 03½ Nguyễn, Mạnh Hải194938
1321Trương, Đình Vũ21073½ 0 - 13½ Võ, Văn Hoàng Tùng184542
1446Nguyễn, Đại Thắng17993½ 1 - 03½ Dương, Hồ Bảo Duy204528
151Nguyễn, Thành Bảo24763 ½ - ½3 Nguyễn, Khánh Ngọc200235
1611Đặng, Hữu Trang21933 ½ - ½3 Bùi, Sơn Tùng191240
1723Đoàn, Đức Hiển20853 1 - 03 Nguyễn, Minh Hưng193539
189Chu, Tuấn Hải22002½ ½ - ½2½ Trần, Chánh Tâm216914
1910Đào, Quốc Hưng22002½ 0 - 12½ Vũ, Hồng Sơn203230
2012Diệp, Khai Nguyên21922½ ½ - ½2½ Nguyễn, Hoàng Lâm188841
2113Phí, Mạnh Cường21762½ 1 - 02½ Đinh, Tú202332
2247Lê, Trí Bách17892½ 1 - 02½ Ngô, Ngọc Minh209522
2325Nguyễn, Văn Bon20742 1 - 02 Nguyễn, An Tấn180045
2448Phạm, Quý Cường17762 1 - 01 Giáp, Xuân Cường174249
2529Trần, Thanh Tân20422 1 fríumfar