Search for player Cerca

Aparellaments/Resultats

9. Ronda

T.Núm.WhiteEloPts. ResultatPts. BlackEloNúm.
14Phan, Nguyễn Công Minh22488 ½ - ½6 Lương, Đức Hoàng183643
22Nguyễn, Minh Nhật Quang24146 ½ - ½6 Hà, Văn Tiến22843
36Tôn, Thất Nhật Tân22295½ 1 - 05½ Đặng, Cửu Tùng Lân215116
427Nguyễn, Trần Đỗ Ninh20555½ ½ - ½5½ Vũ, Hữu Cường207026
524Đào, Duy Khánh20785 1 - 05 Vũ, Quốc Đạt22247
618Trần, Huỳnh Si La21425 ½ - ½5 Dương, Đình Chung215515
737Chu, Đức Huy19795 1 - 05 Huỳnh, Hào Phát200036
88Đào, Văn Trọng22124½ 0 - 15 Nguyễn, Anh Mẫn214917
942Võ, Văn Hoàng Tùng18454½ 1 - 04½ Phan, Trọng Tín22305
1019Nguyễn, Quang Nhật21194½ 0 - 14½ Nguyễn, Trường Phúc201733
1131Đỗ, Như Khánh20244½ 0 - 14½ Nguyễn, Đại Thắng179946
1234Trần, Tiến Huy20124 0 - 14 Đoàn, Đức Hiển208523
1320Nguyễn, Anh Quân21094 0 - 13½ Nguyễn, Thành Bảo24761
1444Hoàng, Mạnh Hùng18144 0 - 13½ Phí, Mạnh Cường217613
1538Nguyễn, Mạnh Hải19493½ 0 - 13½ Đặng, Hữu Trang219311
1635Nguyễn, Khánh Ngọc20023½ ½ - ½3½ Trương, Đình Vũ210721
1728Dương, Hồ Bảo Duy20453½ 1 - 03½ Lê, Trí Bách178947
1840Bùi, Sơn Tùng19123½ ½ - ½3½ Vũ, Hồng Sơn203230
199Chu, Tuấn Hải22003 1 - 03 Phạm, Quý Cường177648
2039Nguyễn, Minh Hưng19353 ½ - ½3 Diệp, Khai Nguyên219212
2114Trần, Chánh Tâm21693 0 - 13 Trần, Thanh Tân204229
2241Nguyễn, Hoàng Lâm18883 1 - 03 Nguyễn, Văn Bon207425
2345Nguyễn, An Tấn18002 ½ - ½2½ Đào, Quốc Hưng220010
2449Giáp, Xuân Cường17421 0 - 12½ Ngô, Ngọc Minh209522
2532Đinh, Tú20232½ 1 bye