Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TCОстаннє оновлення23.09.2026 05:35:51, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Список гравців за алфавітом
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | Рейт. | ФЕД. | Клуб/Місто |
| 1 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1912 | QNI | Quảng Ninh |
| 2 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2200 | DON | Đồng Nai |
| 3 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1979 | QNI | Quảng Ninh |
| 4 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2193 | HNO | Hà Nội |
| 5 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2151 | DON | Đồng Nai |
| 6 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2212 | QNI | Quảng Ninh |
| 7 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2200 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 2078 | QNI | Quảng Ninh |
| 9 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2192 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 10 | | Đinh, Tú | 24040020 | 2023 | BNI | Bắc Ninh |
| 11 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2024 | DON | Đồng Nai |
| 12 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2085 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 13 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2045 | DON | Đồng Nai |
| 14 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2155 | QNI | Quảng Ninh |
| 15 | | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | 1742 | BNI | Bắc Ninh |
| 16 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2284 | DON | Đồng Nai |
| 17 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1814 | BNI | Bắc Ninh |
| 18 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 2000 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 19 | | Lê, Trí Bách | 24060229 | 1789 | DAN | Đà Nẵng |
| 20 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1836 | QNI | Quảng Ninh |
| 21 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | 2095 | DON | Đồng Nai |
| 22 | | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | 2119 | QNI | Quảng Ninh |
| 23 | | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | 2109 | QNI | Quảng Ninh |
| 24 | | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | 2074 | DON | Đồng Nai |
| 25 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | 2002 | DAN | Đà Nẵng |
| 26 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | 1949 | TNG | Thái Nguyên |
| 27 | | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | 1935 | DON | Đồng Nai |
| 28 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | 2055 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 29 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | 2017 | DON | Đồng Nai |
| 30 | | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | 2476 | DON | Đồng Nai |
| 31 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | 2414 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 32 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | 2149 | DAN | Đà Nẵng |
| 33 | | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | 1800 | DON | Đồng Nai |
| 34 | | Nguyễn, Đại Thắng | 25100247 | 1799 | HNO | Hà Nội |
| 35 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | 1888 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 36 | | Phạm, Quý Cường | 25100220 | 1776 | TNG | Thái Nguyên |
| 37 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | 2248 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 38 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | 2230 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 39 | | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | 2176 | QNI | Quảng Ninh |
| 40 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | 2229 | DAN | Đà Nẵng |
| 41 | | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | 2169 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 42 | | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | 2142 | DAN | Đà Nẵng |
| 43 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | 2012 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 44 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | 2042 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 45 | | Trương, Đình Vũ | 23100252 | 2107 | DAN | Đà Nẵng |
| 46 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | 1845 | DAN | Đà Nẵng |
| 47 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | 2032 | BNI | Bắc Ninh |
| 48 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | 2070 | DON | Đồng Nai |
| 49 | | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | 2224 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
|
|
|
|