GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TCZadnja izmjena23.09.2026 05:35:51, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Odabir turnira | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Linkovi | Početna Stranica Organizatora, Link tournament to the tournament calendar |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Konačni poredak sa partijama nakon 9 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Bodovi po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nisu parovani |
| Poredak nakon | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9 |
| Pet najboljih igrača, Ukupna statistika, podaci o medaljama |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Abecedni popis igrača
| Br. | | Ime | FideID | Rtg | FED | Klub/Grad |
| 1 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1912 | QNI | Quảng Ninh |
| 2 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2200 | DON | Đồng Nai |
| 3 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1979 | QNI | Quảng Ninh |
| 4 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2193 | HNO | Hà Nội |
| 5 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2151 | DON | Đồng Nai |
| 6 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2212 | QNI | Quảng Ninh |
| 7 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2200 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 2078 | QNI | Quảng Ninh |
| 9 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2192 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 10 | | Đinh, Tú | 24040020 | 2023 | BNI | Bắc Ninh |
| 11 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2024 | DON | Đồng Nai |
| 12 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2085 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 13 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2045 | DON | Đồng Nai |
| 14 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2155 | QNI | Quảng Ninh |
| 15 | | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | 1742 | BNI | Bắc Ninh |
| 16 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2284 | DON | Đồng Nai |
| 17 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1814 | BNI | Bắc Ninh |
| 18 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 2000 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 19 | | Lê, Trí Bách | 24060229 | 1789 | DAN | Đà Nẵng |
| 20 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1836 | QNI | Quảng Ninh |
| 21 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | 2095 | DON | Đồng Nai |
| 22 | | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | 2119 | QNI | Quảng Ninh |
| 23 | | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | 2109 | QNI | Quảng Ninh |
| 24 | | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | 2074 | DON | Đồng Nai |
| 25 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | 2002 | DAN | Đà Nẵng |
| 26 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | 1949 | TNG | Thái Nguyên |
| 27 | | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | 1935 | DON | Đồng Nai |
| 28 | | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | 2055 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 29 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | 2017 | DON | Đồng Nai |
| 30 | | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | 2476 | DON | Đồng Nai |
| 31 | | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | 2414 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 32 | | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | 2149 | DAN | Đà Nẵng |
| 33 | | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | 1800 | DON | Đồng Nai |
| 34 | | Nguyễn, Đại Thắng | 25100247 | 1799 | HNO | Hà Nội |
| 35 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | 1888 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 36 | | Phạm, Quý Cường | 25100220 | 1776 | TNG | Thái Nguyên |
| 37 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | 2248 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 38 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | 2230 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 39 | | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | 2176 | QNI | Quảng Ninh |
| 40 | | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | 2229 | DAN | Đà Nẵng |
| 41 | | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | 2169 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 42 | | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | 2142 | DAN | Đà Nẵng |
| 43 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | 2012 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 44 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | 2042 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 45 | | Trương, Đình Vũ | 23100252 | 2107 | DAN | Đà Nẵng |
| 46 | | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | 1845 | DAN | Đà Nẵng |
| 47 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | 2032 | BNI | Bắc Ninh |
| 48 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | 2070 | DON | Đồng Nai |
| 49 | | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | 2224 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
|
|
|
|