GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TC

اتحادفيتنام ( VIE )
رئيس الحكامCầm Đăng Khoa
وقت المباراة (Blitz)1'+2''
Number of rounds9
Tournament typeنظام السويسري
Rating calculation -
التاريخ2026/09/20 الي 2026/09/28
تقييم مبدئي2063
برنامج الازواجSwiss-Manager from Heinz Herzog, تحميل ملف البطولة

اخر تحديث23.09.2026 05:35:51, منشئ/آخر رفع: IA.Truong Duc Chien

اختيار بطولةCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ارتباطاتالصفحة الرئيسية الرسمية للمنظم, Link tournament to the tournament calendar
معايير اخفاء تفاصيل البطولة
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics

لم يزوج

رقم البدايةاسم اللاعبتقييماتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .ج6 .ج7 .ج8 .ج9 .ج
12Diệp, Khai Nguyên2192HCMراحة
32Đinh, Tú2023BNIراحة
49Giáp, Xuân Cường1742BNIراحة
47Lê, Trí Bách1789DANراحة
22Ngô, Ngọc Minh2095DONراحة
45Nguyễn, An Tấn1800DONراحة
25Nguyễn, Văn Bon2074DONراحة
48Phạm, Quý Cường1776TNGراحة
29Trần, Thanh Tân2042HCMراحة