Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TCОстаннє оновлення23.09.2026 05:35:51, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Alphabetical list all groups
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | Рейт. | ФЕД. | Клуб/Місто | Ім'я |
| 1 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1971 | QNI | Quảng Ninh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 2 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 24060237 | 1782 | BNI | Bắc Ninh | Nam TT |
| 3 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1894 | QNI | Quảng Ninh | Cờ chớp: Nam TC |
| 4 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 24060237 | 1776 | BNI | Bắc Ninh | Nam TT |
| 5 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1912 | QNI | Quảng Ninh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 6 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 24060237 | 1788 | BNI | Bắc Ninh | Nam TT |
| 7 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1849 | QNI | Quảng Ninh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 8 | | Cao, Phương Thanh | 24040045 | 2156 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 9 | | Cao, Phương Thanh | 24040045 | 2100 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 10 | | Cao, Phương Thanh | 24040045 | 2134 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 11 | | Cao, Phương Thanh | 24040045 | 2018 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 12 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2200 | DON | Đồng Nai | Cờ chớp: Nam TC |
| 13 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1987 | QNI | Quảng Ninh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 14 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2168 | DON | Đồng Nai | Cờ nhanh: Nam TC |
| 15 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1986 | QNI | Quảng Ninh | Cờ chớp: Nam TC |
| 16 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2200 | DON | Đồng Nai | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 17 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1979 | QNI | Quảng Ninh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 18 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1998 | QNI | Quảng Ninh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 19 | | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2200 | DON | Đồng Nai | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 20 | | Đàm, Thị Thùy Dung | 24040037 | 2321 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 21 | | Đàm, Thị Thùy Dung | 24040037 | 2329 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 22 | | Đàm, Thị Thùy Dung | 24040037 | 2328 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 23 | | Đàm, Thị Thùy Dung | 24040037 | 2324 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 24 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2203 | DON | Đồng Nai | Cờ chớp: Nam TC |
| 25 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2132 | HNO | Hà Nội | Cờ chớp: Nam TC |
| 26 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2078 | DON | Đồng Nai | Cờ nhanh: Nam TC |
| 27 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2047 | HNO | Hà Nội | Cờ nhanh: Nam TC |
| 28 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2193 | HNO | Hà Nội | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 29 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2151 | DON | Đồng Nai | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 30 | | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2198 | HNO | Hà Nội | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 31 | | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2154 | DON | Đồng Nai | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 32 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2210 | QNI | Quảng Ninh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 33 | | Đào, Phạm Hà Linh | 24060272 | 1674 | QNI | Quảng Ninh | Nữ TT |
| 34 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2254 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 35 | | Đào, Thị Thủy Tiên | 24040040 | 2081 | QNI | Quảng Ninh | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 36 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 2028 | QNI | Quảng Ninh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 37 | | Đào, Phạm Hà Linh | 24060272 | 1702 | QNI | Quảng Ninh | Cờ truyền thống nữ |
| 38 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2212 | QNI | Quảng Ninh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 39 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 2078 | QNI | Quảng Ninh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 40 | | Đào, Thị Thủy Tiên | 24040040 | 2039 | QNI | Quảng Ninh | Nữ TC |
| 41 | | Đào, Thị Thủy Tiên | 24040040 | 2118 | QNI | Quảng Ninh | Nữ TC |
| 42 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2200 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 43 | | Đào, Phạm Hà Linh | 24060272 | 1738 | QNI | Quảng Ninh | Nữ TT |
| 44 | | Đào, Cao Khoa | 24040014 | 2275 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 45 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2145 | QNI | Quảng Ninh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 46 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2109 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 47 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 1963 | QNI | Quảng Ninh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 48 | | Đào, Phạm Hà Linh | 24060272 | 1706 | QNI | Quảng Ninh | Nữ TT |
| 49 | | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 2103 | QNI | Quảng Ninh | Cờ chớp: Nam TC |
| 50 | | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2260 | QNI | Quảng Ninh | Cờ chớp: Nam TC |
| 51 | | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2159 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ chớp: Nam TC |
| 52 | | Đào, Thị Thủy Tiên | 24040040 | 2073 | QNI | Quảng Ninh | Nữ TC |
| 53 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2245 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ chớp: Nam TC |
| 54 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2155 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 55 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2192 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 56 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2176 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 57 | | Đinh, Tú | 24040020 | 2015 | BNI | Bắc Ninh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 58 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | 24040041 | 2093 | QNI | Quảng Ninh | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 59 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | 1823 | TNG | Thái Nguyên | Cờ truyền thống nam |
| 60 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | 1895 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ truyền thống nam |
| 61 | | Đinh, Tú | 24040020 | 2023 | BNI | Bắc Ninh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 62 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | 24040041 | 2042 | QNI | Quảng Ninh | Nữ TC |
| 63 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | 1816 | TNG | Thái Nguyên | Nam TT |
| 64 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | 1868 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nam TT |
| 65 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | 1800 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nam TT |
| 66 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | 24040041 | 2016 | QNI | Quảng Ninh | Nữ TC |
| 67 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | 1873 | TNG | Thái Nguyên | Nam TT |
| 68 | | Đinh, Tú | 24040020 | 2078 | BNI | Bắc Ninh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 69 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | 1899 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nam TT |
| 70 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | 1854 | TNG | Thái Nguyên | Nam TT |
| 71 | | Đinh, Tú | 24040020 | 2015 | BNI | Bắc Ninh | Cờ chớp: Nam TC |
| 72 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | 24040041 | 2077 | QNI | Quảng Ninh | Nữ TC |
| 73 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2026 | DON | Đồng Nai | Cờ chớp: Nam TC |
| 74 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | 1839 | BNI | Bắc Ninh | Nam TT |
| 75 | | Đỗ, Mai Phương | 24040052 | 1927 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TT |
| 76 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2050 | DON | Đồng Nai | Cờ nhanh: Nam TC |
| 77 | | Đỗ, Mai Phương | 24040052 | 1956 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 78 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | 1801 | BNI | Bắc Ninh | Nam TT |
| 79 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | 1816 | BNI | Bắc Ninh | Nam TT |
| 80 | | Đỗ, Mai Phương | 24040052 | 1900 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 81 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2024 | DON | Đồng Nai | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 82 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | 1856 | BNI | Bắc Ninh | Cờ truyền thống nam |
| 83 | | Đỗ, Mai Phương | 24040052 | 1930 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 84 | | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2049 | DON | Đồng Nai | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 85 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2034 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 86 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2085 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 87 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2037 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nam TT |
| 88 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | 2109 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ chớp: Nam TC |
| 89 | | Đồng, Minh Ngọc | 23100110 | 2039 | DON | Đồng Nai | Nam TT |
| 90 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2085 | QNI | Quảng Ninh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 91 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2126 | DON | Đồng Nai | Cờ nhanh: Nam TC |
| 92 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2068 | DON | Đồng Nai | Cờ chớp: Nam TC |
| 93 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2159 | QNI | Quảng Ninh | Cờ chớp: Nam TC |
| 94 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2045 | DON | Đồng Nai | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 95 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2155 | QNI | Quảng Ninh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 96 | | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2058 | DON | Đồng Nai | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 97 | | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2107 | QNI | Quảng Ninh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 98 | | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | 1742 | BNI | Bắc Ninh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 99 | | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | 1783 | BNI | Bắc Ninh | Cờ chớp: Nam TC |
| 100 | | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | 1774 | BNI | Bắc Ninh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 101 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2327 | DON | Đồng Nai | Cờ nhanh: Nam TC |
| 102 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2271 | DON | Đồng Nai | Cờ chớp: Nam TC |
| 103 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2284 | DON | Đồng Nai | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 104 | | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2266 | DON | Đồng Nai | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 105 | | Hoàng, Thị Hải Bình | 24040061 | 2281 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 106 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1757 | BNI | Bắc Ninh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 107 | | Hoàng, Thái Cường | 24120011 | 1829 | TNG | Thái Nguyên | Nam TT |
| 108 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1797 | BNI | Bắc Ninh | Cờ chớp: Nam TC |
| 109 | | Hoàng, Thị Hải Bình | 24040061 | 2017 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 110 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1814 | BNI | Bắc Ninh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 111 | | Hoàng, Thị Hải Bình | 24040061 | 2100 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 112 | | Hoàng, Thái Cường | 24120011 | 1832 | TNG | Thái Nguyên | Nam TT |
| 113 | | Hoàng, Thị Hải Bình | 24040061 | 2017 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 114 | | Hoàng, Thái Cường | 24120011 | 1743 | TNG | Thái Nguyên | Nam TT |
| 115 | | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1791 | BNI | Bắc Ninh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 116 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 2051 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nam TT |
| 117 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 2047 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ chớp: Nam TC |
| 118 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 2000 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 119 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | 1927 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 120 | | Kiều, Bích Thủy | 24040046 | 2185 | HNO | Hà Nội | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 121 | | Kiều, Bích Thủy | 24040046 | 2155 | HNO | Hà Nội | Nữ TC |
| 122 | | Kiều, Bích Thủy | 24040046 | 2098 | HNO | Hà Nội | Nữ TC |
| 123 | | Kiều, Bích Thủy | 24040046 | 2114 | HNO | Hà Nội | Nữ TC |
| 124 | | Lại, Quỳnh Tiên | 24040036 | 2097 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 125 | | Lại, Quỳnh Tiên | 24040036 | 2141 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 126 | | Lại, Quỳnh Tiên | 24040036 | 2147 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TC |
| 127 | | Lại, Quỳnh Tiên | 24040036 | 2142 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 128 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | 1821 | TNG | Thái Nguyên | Cờ truyền thống nam |
| 129 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | 1779 | TNG | Thái Nguyên | Nam TT |
| 130 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | 1800 | TNG | Thái Nguyên | Nam TT |
| 131 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | 1800 | TNG | Thái Nguyên | Nam TT |
| 132 | | Lê, Thị Kim Loan | 24040042 | 2120 | HNO | Hà Nội | Nữ TC |
| 133 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | 1822 | HNO | Hà Nội | Nam TT |
| 134 | | Lê, Trí Bách | 24060229 | 1703 | DAN | Đà Nẵng | Cờ nhanh: Nam TC |
| 135 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | 1800 | HNO | Hà Nội | Nam TT |
| 136 | | Lê, Thị Kim Loan | 24040042 | 2196 | HNO | Hà Nội | Nữ TC |
| 137 | | Lê, Trí Bách | 24060229 | 1747 | DAN | Đà Nẵng | Cờ chớp: Nam TC |
| 138 | | Lê, Thị Kim Loan | 24040042 | 2186 | HNO | Hà Nội | Nữ TC |
| 139 | | Lê, Trí Bách | 24060229 | 1789 | DAN | Đà Nẵng | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 140 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | 1800 | HNO | Hà Nội | Cờ truyền thống nam |
| 141 | | Lê, Thị Kim Loan | 24040042 | 2136 | HNO | Hà Nội | Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 142 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | 1737 | HNO | Hà Nội | Nam TT |
| 143 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1847 | QNI | Quảng Ninh | Cờ tiêu chuẩn nam |
| 144 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1836 | QNI | Quảng Ninh | Cờ siêu chớp: Nam TC |
| 145 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1807 | QNI | Quảng Ninh | Cờ chớp: Nam TC |
| 146 | | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1811 | QNI | Quảng Ninh | Cờ nhanh: Nam TC |
| 147 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 24040038 | 2073 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TT |
| 148 | | Ngô, Thừa Ân | 24060063 | 1838 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | Nữ TT |
| 149 | | Ngô, Xuân Gia Huy | 24060308 | 2027 | DON | Đồng Nai | Nam TT |
| 150 | | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | 2059 | DON | Đồng Nai | Cờ nhanh: Nam TC |
Показати повний список
|
|
|
|
|
|
|
|
|