Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分俱乐部/城市
1Đàm, Thị Thùy Dung24040037HCM2329Tp. Hồ Chí Minh
2Nguyễn, Hoàng Yến24040033HCM2300Tp. Hồ Chí Minh
3Lê, Thị Kim Loan24040042HNO2186Hà Nội
4Kiều, Bích Thủy24040046HNO2155Hà Nội
5Lại, Quỳnh Tiên24040036HCM2147Tp. Hồ Chí Minh
6Nguyễn, Thị Phi Liêm23100386DAN2125Đà Nẵng
7Phạm, Thu Hà24060330HNO2115Hà Nội
8Cao, Phương Thanh24040045HCM2100Tp. Hồ Chí Minh
9Hoàng, Thị Hải Bình24040061HCM2100Tp. Hồ Chí Minh
10Trần, Tuệ Doanh24040035HCM2093Tp. Hồ Chí Minh
11Đinh, Thị Quỳnh Anh24040041QNI2042Quảng Ninh
12Đào, Thị Thủy Tiên24040040QNI2039Quảng Ninh
13Trịnh, Thúy Nga24040048QNI2036Quảng Ninh
14Ngô, Thị Bảo Trân24040034HCM2030Tp. Hồ Chí Minh
15Phùng, Bảo Quyên24060247BNI2025Bắc Ninh
16Võ, Hồ Lan Anh24090005HCM2024Tp. Hồ Chí Minh
17Nguyễn, Anh Đình24040043HCM2021Tp. Hồ Chí Minh
18Đỗ, Mai Phương24040052HCM1900Tp. Hồ Chí Minh
19Nguyễn, Thiên Kim24060273QNI1864Quảng Ninh
20Trần, Huỳnh Thiên Kim24040044HCM1833Tp. Hồ Chí Minh
21Ngô, Thừa Ân24060063HCM1758Tp. Hồ Chí Minh