GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nữ TC

Վերջին արդիացում23.09.2026 04:43:13, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Մրցաշարի ընտրումCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ԿապերԿազմակերպչի տնէջ, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Վերջնական աղյուսակ 7 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7/7 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Դասակարգում 2 տուրից հետո

ՏSNoNameՖեդ.RtgԱկումբ/քաղաքՄ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
121Ngô, Thừa ÂnHCM1758Tp. Hồ Chí Minh22,502110
212Đào, Thị Thủy TiênQNI2039Quảng Ninh2202220
31Đàm, Thị Thùy DungHCM2329Tp. Hồ Chí Minh2202110
45Lại, Quỳnh TiênHCM2147Tp. Hồ Chí Minh2102110
57Phạm, Thu HàHNO2115Hà Nội2102110
614Ngô, Thị Bảo TrânHCM2030Tp. Hồ Chí Minh1301120
716Võ, Hồ Lan AnhHCM2024Tp. Hồ Chí Minh1301120
82Nguyễn, Hoàng YếnHCM2300Tp. Hồ Chí Minh1301110
93Lê, Thị Kim LoanHNO2186Hà Nội1201110
109Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2100Tp. Hồ Chí Minh1201110
1111Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2042Quảng Ninh1201110
1218Đỗ, Mai PhươngHCM1900Tp. Hồ Chí Minh1201110
1310Trần, Tuệ DoanhHCM2093Tp. Hồ Chí Minh1201010
1419Nguyễn, Thiên KimQNI1864Quảng Ninh11,501000
154Kiều, Bích ThủyHNO2155Hà Nội1101110
166Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2125Đà Nẵng1101110
178Cao, Phương ThanhHCM2100Tp. Hồ Chí Minh1101110
1815Phùng, Bảo QuyênBNI2025Bắc Ninh0300000
1917Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021Tp. Hồ Chí Minh0300000
2020Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh0200010
2113Trịnh, Thúy NgaQNI2036Quảng Ninh0200000

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)