GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nữ TC最后更新23.09.2026 04:43:13, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien
| 比赛选择 | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| 链接 | 组织者官方网页, 比赛日历链接 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
7 轮后最终排名
| 名次 | SNo | | 姓名 | 协会 | 等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
| 1 | 1 | | Đàm, Thị Thùy Dung | HCM | 2329 | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 27 | 0 | 5 | 3 | 4 | 0 |
| 2 | 21 | | Ngô, Thừa Ân | HCM | 1758 | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 33 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 3 | 6 | | Nguyễn, Thị Phi Liêm | DAN | 2125 | Đà Nẵng | 5 | 27 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 4 | 5 | | Lại, Quỳnh Tiên | HCM | 2147 | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 26,5 | 0 | 5 | 3 | 4 | 0 |
| 5 | 8 | | Cao, Phương Thanh | HCM | 2100 | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 24 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 6 | 10 | | Trần, Tuệ Doanh | HCM | 2093 | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 23 | 0 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 7 | 7 | | Phạm, Thu Hà | HNO | 2115 | Hà Nội | 4 | 28 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 8 | 14 | | Ngô, Thị Bảo Trân | HCM | 2030 | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 27 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 9 | 12 | | Đào, Thị Thủy Tiên | QNI | 2039 | Quảng Ninh | 4 | 26,5 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 10 | 2 | | Nguyễn, Hoàng Yến | HCM | 2300 | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 27,5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 11 | 4 | | Kiều, Bích Thủy | HNO | 2155 | Hà Nội | 3,5 | 27 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 12 | 3 | | Lê, Thị Kim Loan | HNO | 2186 | Hà Nội | 3 | 26,5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 13 | 18 | | Đỗ, Mai Phương | HCM | 1900 | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 25 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 14 | 17 | | Nguyễn, Anh Đình | HCM | 2021 | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 23,5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 15 | 16 | | Võ, Hồ Lan Anh | HCM | 2024 | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 22,5 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 16 | 13 | | Trịnh, Thúy Nga | QNI | 2036 | Quảng Ninh | 3 | 22 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 17 | 9 | | Hoàng, Thị Hải Bình | HCM | 2100 | Tp. Hồ Chí Minh | 3 | 21 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 18 | 15 | | Phùng, Bảo Quyên | BNI | 2025 | Bắc Ninh | 3 | 20 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 19 | 19 | | Nguyễn, Thiên Kim | QNI | 1864 | Quảng Ninh | 2 | 20,5 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 20 | 11 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | QNI | 2042 | Quảng Ninh | 2 | 19 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 21 | 20 | | Trần, Huỳnh Thiên Kim | HCM | 1833 | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 18 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
注释: TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) TB5: Most black TB6: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|