Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 4

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
121Ngô, Thừa ÂnHCM1758Tp. Hồ Chí Minh410,504220
21Đàm, Thị Thùy DungHCM2329Tp. Hồ Chí Minh4704220
37Phạm, Thu HàHNO2115Hà Nội3703220
46Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2125Đà Nẵng35,503220
58Cao, Phương ThanhHCM2100Tp. Hồ Chí Minh3503220
62Nguyễn, Hoàng YếnHCM2300Tp. Hồ Chí Minh2,58,50,52120
714Ngô, Thị Bảo TrânHCM2030Tp. Hồ Chí Minh2,58,50,52120
812Đào, Thị Thủy TiênQNI2039Quảng Ninh211,502220
95Lại, Quỳnh TiênHCM2147Tp. Hồ Chí Minh29,502120
1018Đỗ, Mai PhươngHCM1900Tp. Hồ Chí Minh29,502120
113Lê, Thị Kim LoanHNO2186Hà Nội2902230
124Kiều, Bích ThủyHNO2155Hà Nội28,502220
1310Trần, Tuệ DoanhHCM2093Tp. Hồ Chí Minh2802020
149Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2100Tp. Hồ Chí Minh27,502120
1513Trịnh, Thúy NgaQNI2036Quảng Ninh25,502220
1616Võ, Hồ Lan AnhHCM2024Tp. Hồ Chí Minh11001120
1711Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2042Quảng Ninh1901120
1817Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021Tp. Hồ Chí Minh18,501010
1919Nguyễn, Thiên KimQNI1864Quảng Ninh17,501010
2015Phùng, Bảo QuyênBNI2025Bắc Ninh16,501010
2120Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh15,501020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)