Search for player Hledej

Pořadí po 6 kole

Poř.St.č.JménoFEDRtgKlub/MístoBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5  TB6 
121Ngô, Thừa ÂnHCM1758Tp. Hồ Chí Minh524,504220
21Đàm, Thị Thùy DungHCM2329Tp. Hồ Chí Minh519,504230
36Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN2125Đà Nẵng4,51804230
414Ngô, Thị Bảo TrânHCM2030Tp. Hồ Chí Minh42003130
55Lại, Quỳnh TiênHCM2147Tp. Hồ Chí Minh419,504230
68Cao, Phương ThanhHCM2100Tp. Hồ Chí Minh418,503230
77Phạm, Thu HàHNO2115Hà Nội41804230
84Kiều, Bích ThủyHNO2155Hà Nội3,51903230
910Trần, Tuệ DoanhHCM2093Tp. Hồ Chí Minh3,51703130
1012Đào, Thị Thủy TiênQNI2039Quảng Ninh32003230
1118Đỗ, Mai PhươngHCM1900Tp. Hồ Chí Minh317,503130
123Lê, Thị Kim LoanHNO2186Hà Nội31703230
1313Trịnh, Thúy NgaQNI2036Quảng Ninh316,503230
149Hoàng, Thị Hải BìnhHCM2100Tp. Hồ Chí Minh31603240
152Nguyễn, Hoàng YếnHCM2300Tp. Hồ Chí Minh2,521,502130
1616Võ, Hồ Lan AnhHCM2024Tp. Hồ Chí Minh219,502130
1717Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021Tp. Hồ Chí Minh217,502120
1819Nguyễn, Thiên KimQNI1864Quảng Ninh215,502130
1915Phùng, Bảo QuyênBNI2025Bắc Ninh215,502020
2020Trần, Huỳnh Thiên KimHCM1833Tp. Hồ Chí Minh21202020
2111Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI2042Quảng Ninh115,501130

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Pomocné hodnocení5: Most black
Pomocné hodnocení6: Manually input (after Tie-Break matches)