Search for player 搜索

配对/成绩

4. 轮

棋盘序号White等级分分 结果分 Black等级分序号
17Phạm, Thu Hà21153 0 - 13 Ngô, Thừa Ân175821
21Đàm, Thị Thùy Dung23293 1 - 02 Lê, Thị Kim Loan21863
314Ngô, Thị Bảo Trân20302 ½ - ½2 Nguyễn, Hoàng Yến23002
45Lại, Quỳnh Tiên21472 0 - 12 Cao, Phương Thanh21008
512Đào, Thị Thủy Tiên20392 0 - 12 Nguyễn, Thị Phi Liêm21256
616Võ, Hồ Lan Anh20241 0 - 11 Kiều, Bích Thủy21554
79Hoàng, Thị Hải Bình21001 1 - 01 Trần, Huỳnh Thiên Kim183320
810Trần, Tuệ Doanh20931 1 - 01 Nguyễn, Anh Đình202117
918Đỗ, Mai Phương19001 1 - 01 Đinh, Thị Quỳnh Anh204211
1019Nguyễn, Thiên Kim18641 0 - 11 Trịnh, Thúy Nga203613
1115Phùng, Bảo Quyên20250 1 轮空