GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nữ TC

协会越南 ( VIE )
裁判长Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Blitz)1'+2''
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20 到 2026/09/28
平均等级分2058
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新23.09.2026 04:43:13, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 没有比赛详细资料
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID等级分协会俱乐部/城市
1Cao, Phương Thanh240400452100HCMTp. Hồ Chí Minh
2Đàm, Thị Thùy Dung240400372329HCMTp. Hồ Chí Minh
3Đào, Thị Thủy Tiên240400402039QNIQuảng Ninh
4Đinh, Thị Quỳnh Anh240400412042QNIQuảng Ninh
5Đỗ, Mai Phương240400521900HCMTp. Hồ Chí Minh
6Hoàng, Thị Hải Bình240400612100HCMTp. Hồ Chí Minh
7Kiều, Bích Thủy240400462155HNOHà Nội
8Lại, Quỳnh Tiên240400362147HCMTp. Hồ Chí Minh
9Lê, Thị Kim Loan240400422186HNOHà Nội
10Ngô, Thị Bảo Trân240400342030HCMTp. Hồ Chí Minh
11Ngô, Thừa Ân240600631758HCMTp. Hồ Chí Minh
12Nguyễn, Anh Đình240400432021HCMTp. Hồ Chí Minh
13Nguyễn, Thiên Kim240602731864QNIQuảng Ninh
14Nguyễn, Thị Phi Liêm231003862125DANĐà Nẵng
15Nguyễn, Hoàng Yến240400332300HCMTp. Hồ Chí Minh
16Phạm, Thu Hà240603302115HNOHà Nội
17Phùng, Bảo Quyên240602472025BNIBắc Ninh
18Trần, Huỳnh Thiên Kim240400441833HCMTp. Hồ Chí Minh
19Trần, Tuệ Doanh240400352093HCMTp. Hồ Chí Minh
20Trịnh, Thúy Nga240400482036QNIQuảng Ninh
21Võ, Hồ Lan Anh240900052024HCMTp. Hồ Chí Minh