GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nữ TC最終更新日23.09.2026 04:43:13, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| 大会選択 | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| リンク | 主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示 |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7 |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
メダル統計 7 ラウンド最終結果
| ラング | 国名 | 金賞 | 銀賞 | 銅賞 | 計 |
| 1 | HCM | 4 | 8 | 6 | 18 |
| 2 | QNI | 4 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | BNI | 3 | 3 | 0 | 6 |
| 4 | HNO | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | DON | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 6 | TNG | 0 | 0 | 2 | 2 |
| DAN | 0 | 0 | 2 | 2 |
|
|
|
|