Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 1

Rk.No.Ini.NombreFEDEloClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
15Nguyễn, Nam KhánhDON1858Đồng Nai10,501000
21Ngô, Xuân Gia HuyDON1977Đồng Nai1001110
33Đinh, Hữu PhápHCM1868Tp. Hồ Chí Minh1001110
48Trần, Văn HuyTNG1823Thái Nguyên1001110
510Đỗ, Văn HồngBNI1816Bắc Ninh1001110
62Nguyễn, Ngọc QuânBNI1904Bắc Ninh1001000
74Phan, Hùng ChíHCM1862Tp. Hồ Chí Minh1001000
87Phạm, Quốc ViệtHCM1832Tp. Hồ Chí Minh1001000
99Đinh, Xuân ĐạiTNG1816Thái Nguyên1001000
1011Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1815Hà Nội1001000
1117Lâm, Bình VinhTNG1779Thái Nguyên1001000
1212Văn, Diệp Bảo DuyHCM1800Tp. Hồ Chí Minh0,50,50,50010
1323Nguyễn, Đăng KhoaQNI1333Quảng Ninh0,50,50,50000
146Hoàng, Thái CườngTNG1832Thái Nguyên0100010
1514Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1788Bắc Ninh0100010
1616Phạm, Văn NghĩaTNG1780Thái Nguyên0100010
1718Nguyễn, Minh ĐiệpDON1766Đồng Nai0100010
1820Nguyễn, Đình KhánhBNI1707Bắc Ninh0100010
1922Ninh, Anh PhiBNI1395Bắc Ninh0100010
2013Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên0100000
2115Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội0100000
2219Lê, Anh ThắngHNO1737Hà Nội0100000
2321Nguyễn, Đức HiếuBNI1534Bắc Ninh0100000

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)