Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDEloClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
12Nguyễn, Ngọc QuânBNI1904Bắc Ninh2202110
23Đinh, Hữu PhápHCM1868Tp. Hồ Chí Minh2202110
34Phan, Hùng ChíHCM1862Tp. Hồ Chí Minh2202110
417Lâm, Bình VinhTNG1779Thái Nguyên21,502110
51Ngô, Xuân Gia HuyDON1977Đồng Nai2102110
65Nguyễn, Nam KhánhDON1858Đồng Nai1,52,501000
711Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1815Hà Nội1,51,501010
87Phạm, Quốc ViệtHCM1832Tp. Hồ Chí Minh1301010
96Hoàng, Thái CườngTNG1832Thái Nguyên12,501010
108Trần, Văn HuyTNG1823Thái Nguyên1201110
1110Đỗ, Văn HồngBNI1816Bắc Ninh1201110
1215Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội1201110
139Đinh, Xuân ĐạiTNG1816Thái Nguyên1201010
1414Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1788Bắc Ninh1201010
1516Phạm, Văn NghĩaTNG1780Thái Nguyên1201010
1622Ninh, Anh PhiBNI1395Bắc Ninh1201010
1718Nguyễn, Minh ĐiệpDON1766Đồng Nai1101010
1812Văn, Diệp Bảo DuyHCM1800Tp. Hồ Chí Minh0,52,500010
1923Nguyễn, Đăng KhoaQNI1333Quảng Ninh0,51,500010
2013Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên0300010
2119Lê, Anh ThắngHNO1737Hà Nội0200010
2220Nguyễn, Đình KhánhBNI1707Bắc Ninh0200010
2321Nguyễn, Đức HiếuBNI1534Bắc Ninh0200010

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)