GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TT

последно ажурирање23.09.2026 04:51:56, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Избор на турнирCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ЛинковиПочетна страна на организаторот, Link tournament to the tournament calendar
Избор на параметри покажите податоци за турнирот
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Конечен пласман со партии после 7 Кола, Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Пласман после 5 коло

Рк.СНоИмеФЕД.РтгКлуб/ГрадПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
117Lâm, Bình VinhTNG1779Thái Nguyên4,516,504230
21Ngô, Xuân Gia HuyDON1977Đồng Nai416,504230
34Phan, Hùng ChíHCM1862Tp. Hồ Chí Minh415,504220
43Đinh, Hữu PhápHCM1868Tp. Hồ Chí Minh41504330
511Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1815Hà Nội411,503120
62Nguyễn, Ngọc QuânBNI1904Bắc Ninh3,51203120
77Phạm, Quốc ViệtHCM1832Tp. Hồ Chí Minh314,503120
89Đinh, Xuân ĐạiTNG1816Thái Nguyên313,503020
913Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên31203120
1010Đỗ, Văn HồngBNI1816Bắc Ninh311,503220
1118Nguyễn, Minh ĐiệpDON1766Đồng Nai2,51502120
125Nguyễn, Nam KhánhDON1858Đồng Nai2,514,502020
1312Văn, Diệp Bảo DuyHCM1800Tp. Hồ Chí Minh2,511,502130
146Hoàng, Thái CườngTNG1832Thái Nguyên214,502130
1515Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội21202230
168Trần, Văn HuyTNG1823Thái Nguyên211,502120
1716Phạm, Văn NghĩaTNG1780Thái Nguyên21102130
1814Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1788Bắc Ninh210,502030
1923Nguyễn, Đăng KhoaQNI1333Quảng Ninh1,510,501130
2021Nguyễn, Đức HiếuBNI1534Bắc Ninh1,510,501020
2120Nguyễn, Đình KhánhBNI1707Bắc Ninh1,5801120
2222Ninh, Anh PhiBNI1395Bắc Ninh111,501020
2319Lê, Anh ThắngHNO1737Hà Nội1801020

Белешка:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)