Search for player 搜索

5 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
117Lâm, Bình VinhTNG1779Thái Nguyên4,516,504230
21Ngô, Xuân Gia HuyDON1977Đồng Nai416,504230
34Phan, Hùng ChíHCM1862Tp. Hồ Chí Minh415,504220
43Đinh, Hữu PhápHCM1868Tp. Hồ Chí Minh41504330
511Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1815Hà Nội411,503120
62Nguyễn, Ngọc QuânBNI1904Bắc Ninh3,51203120
77Phạm, Quốc ViệtHCM1832Tp. Hồ Chí Minh314,503120
89Đinh, Xuân ĐạiTNG1816Thái Nguyên313,503020
913Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên31203120
1010Đỗ, Văn HồngBNI1816Bắc Ninh311,503220
1118Nguyễn, Minh ĐiệpDON1766Đồng Nai2,51502120
125Nguyễn, Nam KhánhDON1858Đồng Nai2,514,502020
1312Văn, Diệp Bảo DuyHCM1800Tp. Hồ Chí Minh2,511,502130
146Hoàng, Thái CườngTNG1832Thái Nguyên214,502130
1515Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội21202230
168Trần, Văn HuyTNG1823Thái Nguyên211,502120
1716Phạm, Văn NghĩaTNG1780Thái Nguyên21102130
1814Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1788Bắc Ninh210,502030
1923Nguyễn, Đăng KhoaQNI1333Quảng Ninh1,510,501130
2021Nguyễn, Đức HiếuBNI1534Bắc Ninh1,510,501020
2120Nguyễn, Đình KhánhBNI1707Bắc Ninh1,5801120
2222Ninh, Anh PhiBNI1395Bắc Ninh111,501020
2319Lê, Anh ThắngHNO1737Hà Nội1801020

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)