Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 6

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
11Ngô, Xuân Gia HuyDON1977Đồng Nai522,505230
23Đinh, Hữu PhápHCM1868Tp. Hồ Chí Minh520,505440
311Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1815Hà Nội51804120
417Lâm, Bình VinhTNG1779Thái Nguyên4,524,504230
54Phan, Hùng ChíHCM1862Tp. Hồ Chí Minh422,504230
67Phạm, Quốc ViệtHCM1832Tp. Hồ Chí Minh421,504120
713Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên41704120
82Nguyễn, Ngọc QuânBNI1904Bắc Ninh3,52003130
95Nguyễn, Nam KhánhDON1858Đồng Nai3,52003130
109Đinh, Xuân ĐạiTNG1816Thái Nguyên32103030
116Hoàng, Thái CườngTNG1832Thái Nguyên31903130
1210Đỗ, Văn HồngBNI1816Bắc Ninh318,503230
1315Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội317,503230
1414Bùi, Ngọc Gia BảoBNI1788Bắc Ninh31503030
1518Nguyễn, Minh ĐiệpDON1766Đồng Nai2,52202130
1612Văn, Diệp Bảo DuyHCM1800Tp. Hồ Chí Minh2,516,502130
1723Nguyễn, Đăng KhoaQNI1333Quảng Ninh2,51402130
1820Nguyễn, Đình KhánhBNI1707Bắc Ninh2,51202120
198Trần, Văn HuyTNG1823Thái Nguyên216,502130
2016Phạm, Văn NghĩaTNG1780Thái Nguyên21512140
2122Ninh, Anh PhiBNI1395Bắc Ninh21502130
2221Nguyễn, Đức HiếuBNI1534Bắc Ninh1,514,501030
2319Lê, Anh ThắngHNO1737Hà Nội11101020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)