GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TTSon güncelleme23.09.2026 04:51:56, Oluşturan/Son Yükleme: IA.Truong Duc Chien
| Turnuva seçimi | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Bağlantılar | Organizatorun resmi web sayfasi, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 7. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7/7 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7 |
| En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
7. Turdan Sonra Sıralama
| Sıra | Bşl.No. | | İsim | FED | Rtg | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 | EB2 | EB3 | EB4 | EB5 | EB6 |
| 1 | 1 | | Ngô, Xuân Gia Huy | DON | 1977 | Đồng Nai | 6 | 30 | 0 | 6 | 3 | 4 | 0 |
| 2 | 11 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | HNO | 1815 | Hà Nội | 6 | 24,5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 |
| 3 | 17 | | Lâm, Bình Vinh | TNG | 1779 | Thái Nguyên | 5,5 | 32,5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 |
| 4 | 4 | | Phan, Hùng Chí | HCM | 1862 | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 30,5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 |
| 5 | 3 | | Đinh, Hữu Pháp | HCM | 1868 | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 30 | 0 | 5 | 4 | 4 | 0 |
| 6 | 7 | | Phạm, Quốc Việt | HCM | 1832 | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 30 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 7 | 5 | | Nguyễn, Nam Khánh | DON | 1858 | Đồng Nai | 4 | 29 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 8 | 9 | | Đinh, Xuân Đại | TNG | 1816 | Thái Nguyên | 4 | 26,5 | 0 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 9 | 13 | | Vũ, Văn Chiến | TNG | 1800 | Thái Nguyên | 4 | 25,5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 10 | 10 | | Đỗ, Văn Hồng | BNI | 1816 | Bắc Ninh | 4 | 24 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 11 | 2 | | Nguyễn, Ngọc Quân | BNI | 1904 | Bắc Ninh | 3,5 | 27 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 12 | 15 | | Nguyễn, Phương Nam | HNO | 1782 | Hà Nội | 3,5 | 22,5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 13 | 12 | | Văn, Diệp Bảo Duy | HCM | 1800 | Tp. Hồ Chí Minh | 3,5 | 22 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 14 | 20 | | Nguyễn, Đình Khánh | BNI | 1707 | Bắc Ninh | 3,5 | 19 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 15 | 23 | | Nguyễn, Đăng Khoa | QNI | 1333 | Quảng Ninh | 3,5 | 18 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 16 | 6 | | Hoàng, Thái Cường | TNG | 1832 | Thái Nguyên | 3 | 25,5 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 17 | 16 | | Phạm, Văn Nghĩa | TNG | 1780 | Thái Nguyên | 3 | 21 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 18 | 14 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | BNI | 1788 | Bắc Ninh | 3 | 21 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 |
| 19 | 18 | | Nguyễn, Minh Điệp | DON | 1766 | Đồng Nai | 2,5 | 26 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 20 | 8 | | Trần, Văn Huy | TNG | 1823 | Thái Nguyên | 2 | 22,5 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 21 | 22 | | Ninh, Anh Phi | BNI | 1395 | Bắc Ninh | 2 | 22 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 22 | 19 | | Lê, Anh Thắng | HNO | 1737 | Hà Nội | 2 | 15 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 23 | 21 | | Nguyễn, Đức Hiếu | BNI | 1534 | Bắc Ninh | 1,5 | 19,5 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
Analiz: Eşitlik Bozma1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Eşitlik Bozma2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Eşitlik Bozma4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) Eşitlik Bozma5: Most black Eşitlik Bozma6: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|